血液検査の結果、総蛋白の数値が基準値内でした。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số Protein toàn phần nằm trong giới hạn bình thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Protein toàn phần (chỉ số xét nghiệm máu đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng gan thận)
総蛋白 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Protein toàn phần (chỉ số xét nghiệm máu đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng gan thận).
Cách đọc là そうたんぱく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ chuyên ngành y tế. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そうたんぱく
Hán Việt: Tổng Đạm Bạch
Loại từ: Danh từ chuyên ngành y tế
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血液検査の結果、総蛋白の数値が基準値内でした。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số Protein toàn phần nằm trong giới hạn bình thường.
総蛋白の異常値は、栄養失調や肝臓・腎臓の病気を示唆することがあります。
Giá trị Protein toàn phần bất thường có thể gợi ý tình trạng suy dinh dưỡng hoặc bệnh về gan, thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.