重大な副作用が疑われる場合は、速やかに医療機関へ届け出る必要があります。
Trong trường hợp nghi ngờ có tác dụng phụ nghiêm trọng, cần phải nhanh chóng báo cáo cho cơ quan y tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Báo cáo, thông báo, trình báo (lên cơ quan có thẩm quyền).
届け出る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Báo cáo, thông báo, trình báo (lên cơ quan có thẩm quyền)..
Cách đọc là とどけでる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とどけでる
Hán Việt: Giới Xuất
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
重大な副作用が疑われる場合は、速やかに医療機関へ届け出る必要があります。
Trong trường hợp nghi ngờ có tác dụng phụ nghiêm trọng, cần phải nhanh chóng báo cáo cho cơ quan y tế.
新薬の開発では、臨床試験中に発生した全ての副作用を届け出ることが義務付けられています。
Trong phát triển thuốc mới, việc báo cáo tất cả các tác dụng phụ phát sinh trong quá trình thử nghiệm lâm sàng là bắt buộc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.