報告
ほうこく
Nghĩa: Báo cáo
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
結果(けっか)を報告(ほうこく)する。
Báo cáo kết quả.
Ví dụ 2
彼は会議でプロジェクトの進捗状況を詳しく報告した。
Anh ấy đã báo cáo chi tiết tình hình tiến độ dự án trong cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほうこく
Nghĩa: Báo cáo
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
結果(けっか)を報告(ほうこく)する。
Báo cáo kết quả.
Ví dụ 2
彼は会議でプロジェクトの進捗状況を詳しく報告した。
Anh ấy đã báo cáo chi tiết tình hình tiến độ dự án trong cuộc họp.
とどけでる
Nghĩa: Báo cáo, thông báo, trình báo (lên cơ quan có thẩm quyền).
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
重大な副作用が疑われる場合は、速やかに医療機関へ届け出る必要があります。
Trong trường hợp nghi ngờ có tác dụng phụ nghiêm trọng, cần phải nhanh chóng báo cáo cho cơ quan y tế.
Ví dụ 2
新薬の開発では、臨床試験中に発生した全ての副作用を届け出ることが義務付けられています。
Trong phát triển thuốc mới, việc báo cáo tất cả các tác dụng phụ phát sinh trong quá trình thử nghiệm lâm sàng là bắt buộc.
Động từ này nhấn mạnh việc 'báo cáo chính thức' hoặc 'khai báo' cho một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền. Khác với '報告する' ở sắc thái trang trọng và tính chất hành chính.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.