自然の恩恵。
Ân huệ của thiên nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ân huệ
恩恵 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ân huệ.
Cách đọc là おんけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんけい
Hán Việt: ÂN HUỆ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT General GitHub · JLPT General GitHub::JLPT補強-GitHub_N2
自然の恩恵。
Ân huệ của thiên nhiên.
私たちは科学技術の恩恵を受けている。
Chúng ta đang hưởng lợi ích từ khoa học kỹ thuật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.