健康を祈る(けんこうをいのる)
Chúc sức khỏe
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chúc sức khỏe
健康を祈る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chúc sức khỏe.
Cách đọc là けんこうをいのる.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けんこうをいのる
Hán Việt: khỏe mạnh cầu
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
健康を祈る(けんこうをいのる)
Chúc sức khỏe
健康を祈るために毎日運動する(けんこうをいのるためにもうにちうんどうする)
Mỗi ngày tập thể dục để chúc sức khỏe
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.