家族の無事を祈りながら、連絡を待った。
Tôi vừa cầu mong gia đình bình an vừa chờ tin.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cầu nguyện; mong một điều tốt đẹp sẽ xảy ra
祈る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cầu nguyện; mong một điều tốt đẹp sẽ xảy ra.
Cách đọc là いのる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いのる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
家族の無事を祈りながら、連絡を待った。
Tôi vừa cầu mong gia đình bình an vừa chờ tin.
試験に合格できるよう、神社で祈った。
Tôi đã cầu ở đền với mong muốn thi đỗ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.