~相手
〜あいて
đối tượng hoặc người cùng làm việc gì đó
弟の遊び相手をしてあげた。
Tôi đã chơi cùng để làm bạn chơi với em trai.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 1課 行事 · Công ty/xã hội: sự kiện
Học 28 mục của 1課 行事 · Công ty/xã hội: sự kiện từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 28 mục được nối trực tiếp với 1課 行事 · Công ty/xã hội: sự kiện trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 28 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
28 mục hiển thị
〜あいて
đối tượng hoặc người cùng làm việc gì đó
弟の遊び相手をしてあげた。
Tôi đã chơi cùng để làm bạn chơi với em trai.
あずける
gửi; giao cho người khác giữ hoặc trông
旅行中、猫を友人に預けた。
Trong lúc đi du lịch tôi gửi mèo cho bạn trông.
いのる
cầu nguyện; mong một điều tốt đẹp sẽ xảy ra
家族の無事を祈りながら、連絡を待った。
Tôi vừa cầu mong gia đình bình an vừa chờ tin.
うちあわせ
cuộc trao đổi trước; buổi bàn bạc để thống nhất cách làm, lịch trình hoặc chi tiết
午後三時から取引先と打ち合わせがある。
Ba giờ chiều tôi có buổi trao đổi với đối tác.
うめる
chôn; lấp kín; dùng thứ gì đó để lấp vào chỗ trống
犬が庭の隅に骨を埋めた。
Con chó chôn khúc xương ở một góc vườn.
えいこくしき
kiểu Anh; cách làm hoặc phong cách theo kiểu của Anh
このホテルでは英国式の朝食も選べる。
Khách sạn này cũng có thể chọn bữa sáng kiểu Anh.
かみ
thần; đấng hoặc sức mạnh siêu nhiên được thờ phụng
この神社には山の神が祭られている。
Ngôi đền này thờ vị thần của núi.
きこんしゃ
người đã kết hôn
このアンケートでは既婚者と未婚者を分けて集計する。
Khảo sát này thống kê riêng người đã kết hôn và chưa kết hôn.
きずく
xây dựng; tạo dựng dần một nền tảng, mối quan hệ hoặc thành quả
長い時間をかけて、お客さんとの信頼関係を築いてきた。
Chúng tôi đã mất nhiều thời gian để xây dựng quan hệ tin cậy với khách hàng.
ぎょうじ
sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức theo dịp, lịch của trường, công ty hay địa phương
学校では秋に大きな行事がいくつかある。
Trường có vài sự kiện lớn vào mùa thu.
くみたてしき
dạng lắp ráp; có thể ghép các bộ phận lại để sử dụng
この棚は組み立て式なので、引っ越しのときも運びやすい。
Kệ này là dạng lắp ráp nên lúc chuyển nhà cũng dễ vận chuyển.
けいしきてき
mang tính hình thức; chỉ làm theo thủ tục mà ít có nội dung thực chất
会議は形式的なあいさつだけで終わった。
Cuộc họp kết thúc chỉ với vài lời chào mang tính hình thức.
けっこんあいて
người mình kết hôn hoặc đối tượng được cân nhắc để kết hôn
結婚相手に求める条件は人によって違う。
Điều mỗi người mong muốn ở người bạn đời là khác nhau.
こうけん
cống hiến; góp phần tạo ra kết quả tốt cho người khác, tổ chức hoặc xã hội
この経験を生かして、会社にもっと貢献したい。
Tôi muốn tận dụng kinh nghiệm này để đóng góp nhiều hơn cho công ty.
こじん
người đã khuất; cách nói trang trọng về người đã mất
式では故人との思い出が紹介された。
Trong buổi lễ, người ta kể lại những kỷ niệm với người đã khuất.
こんやく
đính hôn; hứa chính thức sẽ kết hôn
二人は先月婚約した。
Hai người đã đính hôn vào tháng trước.
しょうだく
đồng ý, chấp thuận; chính thức chấp nhận đề nghị hoặc điều kiện
本人の承諾を得て写真を掲載した。
Tôi đăng ảnh sau khi đã được chính chủ đồng ý.
せいしき
chính thức; được công nhận hoặc thực hiện theo đúng thủ tục
正式な結果は明日発表されます。
Kết quả chính thức sẽ được công bố ngày mai.
せいじんしき
lễ trưởng thành; buổi lễ chúc mừng người bước vào tuổi thành niên ở Nhật
妹は来年成人式に参加する。
Em gái tôi sẽ dự lễ trưởng thành vào năm sau.
せいちょう
trưởng thành, phát triển; lớn lên về thể chất, năng lực hoặc quy mô
子どもの成長は本当に早い。
Trẻ con lớn thật nhanh.
そうぎひよう
chi phí tang lễ
葬儀費用について家族で事前に話し合った。
Gia đình đã bàn trước về chi phí tang lễ.
そうしき
tang lễ, đám tang
親戚の葬式に出席した。
Tôi tham dự tang lễ của một người họ hàng.
でんとうてき
mang tính truyền thống; theo truyền thống
日本の伝統的な祭りに参加した。
Tôi đã tham gia một lễ hội truyền thống của Nhật Bản.
はなむこ
chú rể
花婿は緊張した表情で式場に入ってきた。
Chú rể bước vào lễ đường với vẻ mặt căng thẳng.
はなよめ
cô dâu
花嫁は白いドレスを着ていた。
Cô dâu mặc váy trắng.
ひこうしき
không chính thức
結果はまだ非公式なので外には出さないでください。
Kết quả vẫn chưa chính thức nên đừng đưa ra ngoài.
ぼち
nghĩa trang
町の外れに古い墓地がある。
Ở rìa thị trấn có một nghĩa trang cũ.
やくめ
nhiệm vụ, chức phận; điều một người hoặc vật được kỳ vọng phải làm
私の役目は新人をサポートすることです。
Nhiệm vụ của tôi là hỗ trợ nhân viên mới.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.