二人は先月婚約した。
Hai người đã đính hôn vào tháng trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đính hôn; hứa chính thức sẽ kết hôn
婚約 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đính hôn; hứa chính thức sẽ kết hôn.
Cách đọc là こんやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こんやく
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
二人は先月婚約した。
Hai người đã đính hôn vào tháng trước.
婚約したことを家族に報告した。
Chúng tôi báo với gia đình chuyện đã đính hôn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.