遭う
あう
gặp phải điều không mong muốn
旅行中に大雨に遭った。
Tôi gặp phải mưa lớn trong lúc du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 2課 事件・事故・災害 · Sự cố, tai nạn, thiên tai
Học 33 mục của 2課 事件・事故・災害 · Sự cố, tai nạn, thiên tai từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 33 mục được nối trực tiếp với 2課 事件・事故・災害 · Sự cố, tai nạn, thiên tai trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 33 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
33 mục hiển thị
あう
gặp phải điều không mong muốn
旅行中に大雨に遭った。
Tôi gặp phải mưa lớn trong lúc du lịch.
いぜん
vẫn như cũ; tình trạng vẫn tiếp diễn mà chưa thay đổi
駅前の道路は工事が終わったのに、依然として混雑している。
Dù công trình đã xong, con đường trước ga vẫn đông như cũ.
〜いはん
vi phạm ~; yếu tố đứng sau danh từ để chỉ loại quy định bị vi phạm
スピード違反で警察に止められた。
Tôi bị cảnh sát dừng xe vì chạy quá tốc độ.
うばう
cướp; lấy mất; tước đi thứ thuộc về người khác
強い風が、歩いていた人の傘を奪った。
Cơn gió mạnh cuốn phăng chiếc ô của người đang đi bộ.
おおあめこうずいけいほう
cảnh báo mưa lớn và nguy cơ lũ lụt
大雨洪水警報が出たので、川の近くには行かないことにした。
Có cảnh báo mưa lớn và lũ nên tôi quyết định không đến gần sông.
かけこむ
chạy vội vào một nơi; lao vào kịp lúc hoặc trong tình huống gấp
発車直前の電車に駆け込むのは危険だ。
Chạy lao vào tàu ngay trước lúc khởi hành rất nguy hiểm.
きけんせい
tính nguy hiểm; khả năng có thể gây tai nạn hoặc thiệt hại
この作業には高い所から落ちる危険性がある。
Công việc này có nguy cơ ngã từ trên cao.
きゅうさい
cứu trợ; giúp người đang rơi vào hoàn cảnh khó khăn thoát khỏi tình trạng đó
被災した人を救済するための制度が設けられた。
Một chế độ hỗ trợ đã được lập ra để cứu trợ những người bị thiên tai.
ごうとうじけん
vụ cướp; vụ án cướp tài sản
昨夜、市内で強盗事件が発生した。
Tối qua đã xảy ra một vụ cướp trong thành phố.
さいがい
thiên tai, thảm họa; sự cố lớn gây thiệt hại cho người và tài sản
災害に備えて、水と食料を準備している。
Tôi chuẩn bị nước và thức ăn để phòng khi có thiên tai.
さぎ
lừa đảo; dùng thủ đoạn gian dối để chiếm tiền hoặc tài sản
知らない人からの投資話は詐欺かもしれないので注意したほうがいい。
Những lời mời đầu tư từ người lạ có thể là lừa đảo nên tốt nhất phải cẩn thận.
さしかかる
đến gần; bước vào một thời điểm, địa điểm hoặc giai đoạn nào đó
駅の近くに差しかかったところで雨が降り出した。
Khi vừa đến gần ga thì trời bắt đầu mưa.
さつじんじけん
vụ án giết người
昨夜、市内で殺人事件が起きた。
Tối qua đã xảy ra một vụ án mạng trong thành phố.
しぼうじこ
tai nạn gây chết người
その交差点では過去にも死亡事故が起きている。
Ngã tư đó trước đây cũng từng xảy ra tai nạn chết người.
しょうとつ
va chạm; xung đột giữa người, xe hoặc quan điểm
交差点で車同士が衝突した。
Hai chiếc xe va chạm nhau ở ngã tư.
スピードいはん
vi phạm tốc độ; chạy xe vượt quá giới hạn cho phép
高速道路でスピード違反をしないよう注意している。
Tôi chú ý không chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.
そうさ
điều tra hình sự; cảnh sát thu thập chứng cứ để làm rõ vụ án
警察が事件の捜査を続けている。
Cảnh sát đang tiếp tục điều tra vụ án.
そなえる
chuẩn bị, trang bị để phòng khi cần; có sẵn một đặc điểm hoặc năng lực
災害に備えて水と食料を用意している。
Tôi chuẩn bị nước và thực phẩm để phòng thiên tai.
ちゅうしゃいはん
vi phạm đỗ xe
駐車違反で反則金を払うことになった。
Tôi phải nộp tiền phạt vì đỗ xe sai quy định.
つなみけいほう
cảnh báo sóng thần
地震のあと津波警報が発表された。
Sau động đất, cảnh báo sóng thần được ban hành.
とうなん
trộm cắp; sự cố tài sản bị lấy mất
駅で自転車の盗難に遭った。
Tôi bị mất trộm xe đạp ở ga.
はんざいぼうし
phòng chống tội phạm
地域で犯罪防止のための見回りを行っている。
Khu vực đang tổ chức tuần tra để phòng chống tội phạm.
はんにん
thủ phạm, người phạm tội
警察は犯人の行方を追っている。
Cảnh sát đang truy tìm tung tích thủ phạm.
ひがい
thiệt hại, tổn hại
台風で農作物に大きな被害が出た。
Bão gây thiệt hại lớn cho nông sản.
ひがいとどけ
đơn trình báo thiệt hại, đơn báo bị hại gửi cảnh sát
財布を盗まれたので警察に被害届を出した。
Tôi bị trộm ví nên đã nộp đơn trình báo với cảnh sát.
ひさいち
vùng bị thiên tai, khu vực chịu thiệt hại
全国から被災地へボランティアが集まった。
Tình nguyện viên từ khắp nơi tập trung tới vùng bị thiên tai.
ひなん
sơ tán, lánh nạn; di chuyển đến nơi an toàn
地震のあと近くの学校へ避難した。
Sau động đất chúng tôi sơ tán tới trường gần đó.
ふっきゅう
khôi phục, phục hồi hoạt động sau hư hỏng hoặc thiên tai
大雨で止まっていた鉄道が復旧した。
Tuyến đường sắt bị dừng do mưa lớn đã hoạt động trở lại.
ふんか
phun trào núi lửa
火山が突然噴火した。
Núi lửa bất ngờ phun trào.
ぼうさいたいさく
biện pháp phòng chống thiên tai
自治体が防災対策を強化している。
Chính quyền địa phương đang tăng cường biện pháp phòng chống thiên tai.
ぼうはんたいさく
biện pháp phòng chống tội phạm, chống trộm
家の防犯対策として防犯カメラを付けた。
Tôi lắp camera an ninh như một biện pháp chống trộm cho nhà.
ほご
bảo vệ, che chở; cứu hộ và đưa vào diện bảo hộ
野生動物を保護する活動に参加した。
Tôi tham gia hoạt động bảo vệ động vật hoang dã.
ゆくえ
tung tích, nơi đang ở; hướng đi sau khi mất dấu
行方不明の男性を警察が捜している。
Cảnh sát đang tìm người đàn ông mất tích.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.