被災した人を救済するための制度が設けられた。
Một chế độ hỗ trợ đã được lập ra để cứu trợ những người bị thiên tai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cứu trợ; giúp người đang rơi vào hoàn cảnh khó khăn thoát khỏi tình trạng đó
救済 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cứu trợ; giúp người đang rơi vào hoàn cảnh khó khăn thoát khỏi tình trạng đó.
Cách đọc là きゅうさい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きゅうさい
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
被災した人を救済するための制度が設けられた。
Một chế độ hỗ trợ đã được lập ra để cứu trợ những người bị thiên tai.
経済的に苦しい家庭への救済策が検討されている。
Các biện pháp hỗ trợ những gia đình khó khăn về kinh tế đang được xem xét.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.