赤字
あかじ
thâm hụt; lỗ
今月は売上が少なく赤字になった。
Tháng này doanh thu ít nên bị lỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 3課 経済・産業 · Kinh tế và công nghiệp
Học 28 mục của 3課 経済・産業 · Kinh tế và công nghiệp từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 28 mục được nối trực tiếp với 3課 経済・産業 · Kinh tế và công nghiệp trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 28 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
28 mục hiển thị
あかじ
thâm hụt; lỗ
今月は売上が少なく赤字になった。
Tháng này doanh thu ít nên bị lỗ.
đột ngột; bất ngờ không báo trước
いきなり名前を呼ばれて驚いた。
Tôi giật mình vì đột nhiên bị gọi tên.
một khi; trước hết tạm; tạm thời dừng rồi mới làm tiếp
雨が強くなったので、いったん店の中で待つことにした。
Mưa nặng hạt nên chúng tôi quyết định tạm vào trong cửa hàng chờ.
エネルギーしげん
nguồn tài nguyên dùng để tạo ra năng lượng như dầu, khí, than, gió hoặc mặt trời
エネルギー資源を海外に頼りすぎない方法が議論されている。
Người ta đang bàn cách để không phụ thuộc quá nhiều vào nguồn năng lượng từ nước ngoài.
おおてじどうしゃメーカー
hãng sản xuất ô tô lớn; doanh nghiệp ô tô thuộc nhóm lớn trong ngành
兄は国内の大手自動車メーカーで働いている。
Anh tôi đang làm việc cho một hãng ô tô lớn trong nước.
かかく
giá cả; số tiền được đặt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ
原材料が高くなり、商品の価格も上がった。
Nguyên liệu tăng giá nên giá sản phẩm cũng tăng.
かぶしき
cổ phần, cổ phiếu; quyền sở hữu được chia thành phần trong công ty
父は長年その会社の株式を保有している。
Bố tôi đã nắm giữ cổ phần của công ty đó nhiều năm.
ぎんこうこうざ
tài khoản ngân hàng
給料は毎月この銀行口座に振り込まれる。
Lương được chuyển vào tài khoản ngân hàng này mỗi tháng.
きんゆうかい
giới tài chính; lĩnh vực ngân hàng, đầu tư và các hoạt động tài chính
その発表は金融界でも大きな話題になった。
Thông báo đó cũng trở thành chủ đề lớn trong giới tài chính.
きんゆうきき
khủng hoảng tài chính
世界的な金融危機で多くの企業が影響を受けた。
Nhiều doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
くろじ
có lãi; tình trạng thu nhiều hơn chi
今年は売り上げが伸びて、会社は黒字になった。
Năm nay doanh thu tăng nên công ty đã có lãi.
けいこうぎょう
công nghiệp nhẹ; ngành sản xuất hàng tiêu dùng tương đối nhẹ
この地域では昔から軽工業が盛んだった。
Khu vực này từ lâu đã phát triển mạnh công nghiệp nhẹ.
けいざいきき
khủng hoảng kinh tế
世界的な経済危機で、多くの企業が打撃を受けた。
Nhiều doanh nghiệp bị ảnh hưởng nặng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
さんぎょうべつ
theo từng ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh tế
資料には産業別の平均給与が載っている。
Tài liệu có ghi mức lương trung bình theo từng ngành.
しさん
tài sản; tiền bạc, bất động sản hoặc những thứ có giá trị kinh tế
将来のために少しずつ資産を増やしている。
Tôi đang tích lũy tài sản từng chút một cho tương lai.
しゅっか
xuất hàng; đưa sản phẩm từ nơi sản xuất hoặc kho đi bán, phân phối
完成した商品を全国へ出荷する。
Sản phẩm hoàn thành sẽ được xuất đi khắp cả nước.
しんせいひん
sản phẩm mới; sản phẩm vừa được sản xuất hoặc phát triển
メーカーが春の新製品を発表した。
Nhà sản xuất đã giới thiệu dòng sản phẩm mới cho mùa xuân.
せいさく
chế tạo, sản xuất vật thể; làm ra máy móc, đồ vật hoặc sản phẩm hữu hình
工場で機械の部品を製作している。
Nhà máy đang chế tạo linh kiện máy móc.
せいさん
sản xuất; làm ra hàng hóa, nông sản hoặc sản phẩm
工場では一日に千個の商品を生産している。
Nhà máy sản xuất một nghìn sản phẩm mỗi ngày.
せいぞう
chế tạo, sản xuất; làm hàng hóa trong quy trình công nghiệp
この工場では自動車部品を製造している。
Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.
せいぞうぎょう
ngành chế tạo, sản xuất công nghiệp
この地域には製造業の会社が多い。
Khu vực này có nhiều công ty thuộc ngành chế tạo.
せいひん
sản phẩm, hàng hóa đã được sản xuất
新しい製品を店頭で試してみた。
Tôi thử sản phẩm mới tại cửa hàng.
てんねんしげん
tài nguyên thiên nhiên
天然資源を大切に使う必要がある。
Cần sử dụng tài nguyên thiên nhiên hợp lý và tiết kiệm.
どうぎょうしゃ
người cùng nghề, doanh nghiệp cùng ngành
展示会で多くの同業者と名刺を交換した。
Tôi trao đổi danh thiếp với nhiều người cùng ngành tại triển lãm.
ねあがり
sự tăng giá; giá tự tăng lên
原材料の不足で食品の値上がりが続いている。
Thiếu nguyên liệu khiến giá thực phẩm tiếp tục tăng.
ねあげ
việc tăng giá; người bán hoặc doanh nghiệp chủ động nâng giá
来月から商品の値上げが予定されている。
Dự kiến từ tháng sau sản phẩm sẽ được tăng giá.
ねさがり
sự giảm giá; giá tự hạ xuống
季節が変わって野菜が値下がりした。
Sang mùa mới, giá rau đã giảm.
ぶっか
mức giá hàng hóa, giá cả nói chung
最近は物価が上がって生活費も増えた。
Gần đây giá cả tăng nên chi phí sinh hoạt cũng tăng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.