世界的な金融危機で多くの企業が影響を受けた。
Nhiều doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khủng hoảng tài chính
金融危機 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khủng hoảng tài chính.
Cách đọc là きんゆうきき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きんゆうきき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
世界的な金融危機で多くの企業が影響を受けた。
Nhiều doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
金融危機に備えて、各国が対策を話し合った。
Các nước đã thảo luận biện pháp để chuẩn bị cho nguy cơ khủng hoảng tài chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.