兄は国内の大手自動車メーカーで働いている。
Anh tôi đang làm việc cho một hãng ô tô lớn trong nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hãng sản xuất ô tô lớn; doanh nghiệp ô tô thuộc nhóm lớn trong ngành
大手自動車メーカー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hãng sản xuất ô tô lớn; doanh nghiệp ô tô thuộc nhóm lớn trong ngành.
Cách đọc là おおてじどうしゃメーカー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おおてじどうしゃメーカー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
兄は国内の大手自動車メーカーで働いている。
Anh tôi đang làm việc cho một hãng ô tô lớn trong nước.
大手自動車メーカーが新しい電気自動車を発表した。
Một hãng ô tô lớn vừa giới thiệu mẫu xe điện mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.