改める
あらためる
sửa đổi; cải thiện; xem xét lại
生活習慣を改めることにした。
Tôi quyết định thay đổi thói quen sinh hoạt.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 4課 政治・法律・歴史 · Chính trị, pháp luật, lịch sử
Học 17 mục của 4課 政治・法律・歴史 · Chính trị, pháp luật, lịch sử từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 17 mục được nối trực tiếp với 4課 政治・法律・歴史 · Chính trị, pháp luật, lịch sử trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 17 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
17 mục hiển thị
あらためる
sửa đổi; cải thiện; xem xét lại
生活習慣を改めることにした。
Tôi quyết định thay đổi thói quen sinh hoạt.
〜あん
phương án hoặc dự thảo về ~
会社は新しい改善案を発表した。
Công ty công bố phương án cải tiến mới.
いだい
vĩ đại; có thành tựu hoặc ảnh hưởng rất lớn
彼は多くの人に影響を与えた偉大な音楽家だ。
Ông ấy là một nhạc sĩ lớn, có ảnh hưởng đến rất nhiều người.
うったえる
kiện; tố cáo; kêu gọi; than phiền hoặc trình bày mạnh mẽ một vấn đề
住民は騒音の改善を市に訴えた。
Người dân đã kiến nghị với thành phố yêu cầu cải thiện tình trạng tiếng ồn.
きぞく
quý tộc; tầng lớp có địa vị và tước vị trong xã hội xưa
その城にはかつて貴族が住んでいた。
Ngày xưa từng có giới quý tộc sống trong tòa lâu đài đó.
ぎろん
thảo luận, tranh luận; trao đổi ý kiến về một vấn đề
新しい制度について会議で議論した。
Chúng tôi thảo luận về chế độ mới trong cuộc họp.
けんぽう
hiến pháp; luật cơ bản cao nhất của một quốc gia
大学で日本国憲法について学んだ。
Tôi đã học về Hiến pháp Nhật Bản ở đại học.
しゅしょう
thủ tướng
首相が記者会見で新しい政策を発表した。
Thủ tướng đã công bố chính sách mới trong buổi họp báo.
せいじらん
mục chính trị trên báo hoặc trang tin
新聞の政治欄でそのニュースを読んだ。
Tôi đọc tin đó trong mục chính trị của tờ báo.
せいふ
chính phủ
政府が新しい支援策を発表した。
Chính phủ đã công bố biện pháp hỗ trợ mới.
だいとうりょう
tổng thống
大統領が国民向けに演説した。
Tổng thống có bài phát biểu trước người dân.
つみ
tội, tội lỗi; hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức
罪を犯した人には法律に基づいて罰が与えられる。
Người phạm tội sẽ bị xử phạt theo pháp luật.
とうひょう
bỏ phiếu
選挙で初めて投票した。
Tôi lần đầu đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
べんごし
luật sư
契約について弁護士に相談した。
Tôi hỏi ý kiến luật sư về hợp đồng.
ほうてい
phòng xử án, pháp đình
証人が法廷で証言した。
Nhân chứng đã khai tại tòa.
やとう
đảng đối lập
野党が政府の政策を厳しく批判した。
Đảng đối lập chỉ trích gay gắt chính sách của chính phủ.
よとう
đảng cầm quyền
与党が新しい法案を国会に提出した。
Đảng cầm quyền trình dự luật mới lên Quốc hội.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.