首相は記者会見で、新たな経済政策を発表した。
Thủ tướng đã công bố chính sách kinh tế mới tại cuộc họp báo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ).
首相 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)..
Cách đọc là しゅしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅしょう
Hán Việt: Thủ tướng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
首相は記者会見で、新たな経済政策を発表した。
Thủ tướng đã công bố chính sách kinh tế mới tại cuộc họp báo.
多くの国民が首相の演説に注目している。
Nhiều người dân đang chú ý đến bài phát biểu của Thủ tướng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.