首相
しゅしょう
Nghĩa: Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
首相は記者会見で、新たな経済政策を発表した。
Thủ tướng đã công bố chính sách kinh tế mới tại cuộc họp báo.
Ví dụ 2
多くの国民が首相の演説に注目している。
Nhiều người dân đang chú ý đến bài phát biểu của Thủ tướng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅしょう
Nghĩa: Thủ tướng (người đứng đầu chính phủ).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
首相は記者会見で、新たな経済政策を発表した。
Thủ tướng đã công bố chính sách kinh tế mới tại cuộc họp báo.
Ví dụ 2
多くの国民が首相の演説に注目している。
Nhiều người dân đang chú ý đến bài phát biểu của Thủ tướng.
ないかくそうりだいじん
Nghĩa: Thủ tướng Nhật Bản; tên chức vụ chính thức của thủ tướng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
内閣総理大臣が記者会見を行った。
Thủ tướng Nhật Bản đã tổ chức họp báo.
Ví dụ 2
内閣総理大臣は国会で指名される。
Thủ tướng Nhật Bản được Quốc hội chỉ định.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.