明け方
あけがた
lúc gần sáng; rạng đông
明け方に強い雨が降った。
Gần sáng đã có mưa lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 2課 時間・空間の言葉 · Khái niệm trừu tượng: thời gian, không gian
Học 81 mục của 2課 時間・空間の言葉 · Khái niệm trừu tượng: thời gian, không gian từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 81 mục được nối trực tiếp với 2課 時間・空間の言葉 · Khái niệm trừu tượng: thời gian, không gian trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 60 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
60/81 mục hiển thị
あけがた
lúc gần sáng; rạng đông
明け方に強い雨が降った。
Gần sáng đã có mưa lớn.
あたえる
trao; cho; gây ra
先生は学生に考える時間を与えた。
Giáo viên cho sinh viên thời gian suy nghĩ.
いかす
phát huy; tận dụng hiệu quả
これまでの経験を新しい仕事に生かしたい。
Tôi muốn phát huy kinh nghiệm trước đây trong công việc mới.
rồi sẽ; một ngày nào đó; sớm muộn gì
今は小さな店だが、いずれ自分の会社を持ちたい。
Bây giờ chỉ là một cửa hàng nhỏ, nhưng một ngày nào đó tôi muốn có công ty của riêng mình.
いぜん
trước đây; trước một thời điểm hoặc mốc nào đó
この辺りは以前、静かな住宅街だった。
Trước đây khu vực này từng là một khu dân cư yên tĩnh.
いち
vị trí; chỗ nằm hoặc điểm đặt của người, vật
家具の位置を少し変えたら、部屋が広く感じられた。
Chỉ cần đổi vị trí đồ đạc một chút là căn phòng đã có cảm giác rộng hơn.
いちじ
một thời gian; tạm thời; có lúc
事故の影響で電車は一時運転を見合わせた。
Do ảnh hưởng của tai nạn, tàu đã tạm ngừng chạy một thời gian.
いっせいに
đồng loạt; cùng một lúc
ベルが鳴ると、生徒たちは一斉に教室を出た。
Chuông vừa reo là học sinh đồng loạt ra khỏi lớp.
いってい
nhất định; cố định; được giữ ở một mức hoặc điều kiện không đổi
室温は一年中ほぼ一定に保たれている。
Nhiệt độ trong phòng được giữ gần như ổn định quanh năm.
bất cứ lúc nào; khi nào cũng được
困ったことがあったら、いつでも連絡してください。
Có chuyện gì khó xử thì cứ liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.
mãi; mãi mãi; cứ kéo dài không dứt
いつまでも親に頼ってはいられない。
Không thể cứ dựa vào bố mẹ mãi được.
いらい
kể từ… đến nay; suốt thời gian tính từ một mốc trong quá khứ
日本に来て以来、毎日日記をつけている。
Kể từ khi sang Nhật, ngày nào tôi cũng viết nhật ký.
えいえん
vĩnh viễn; khoảng thời gian không có điểm kết thúc
この景色を見た瞬間は、永遠に忘れないと思う。
Khoảnh khắc nhìn thấy khung cảnh này, tôi nghĩ mình sẽ không bao giờ quên.
おき
ngoài khơi; vùng biển cách xa bờ
船は朝早く港を出て、沖へ向かった。
Con tàu rời cảng từ sáng sớm và hướng ra ngoài khơi.
おくさま
vợ của người khác; cách gọi hoặc nhắc đến vợ ai đó một cách lịch sự
部長の奥様にも以前お会いしたことがあります。
Trước đây tôi cũng từng gặp phu nhân của trưởng phòng.
かいいんしょう
thẻ hội viên; giấy hoặc thẻ chứng minh tư cách thành viên
受付で会員証を見せると、割引を受けられる。
Xuất trình thẻ hội viên ở quầy lễ tân thì sẽ được giảm giá.
がいこうかん
nhà ngoại giao; viên chức đại diện quốc gia trong quan hệ đối ngoại
彼女は外交官として海外で働いている。
Cô ấy đang làm việc ở nước ngoài với tư cách nhà ngoại giao.
がいしょう
ngoại trưởng; cách gọi ngắn của bộ trưởng phụ trách ngoại giao
両国の外相が今週会談する予定だ。
Ngoại trưởng hai nước dự kiến sẽ hội đàm trong tuần này.
かくめい
cách mạng; sự thay đổi lớn làm thay đổi căn bản xã hội, kỹ thuật hoặc cách làm
産業革命によって人々の働き方は大きく変わった。
Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã làm cách con người làm việc thay đổi mạnh.
がくりょく
học lực; năng lực học tập và mức độ kiến thức đạt được
子どもの学力だけでなく、考える力も伸ばしたい。
Tôi muốn phát triển cho trẻ không chỉ học lực mà cả khả năng tư duy.
かたち
hình dạng; hình thức mà một vật, ý tưởng hoặc kết quả thể hiện ra
生地を丸い形に切ってください。
Hãy cắt miếng vải thành hình tròn.
かつようほう
cách tận dụng; phương pháp sử dụng sao cho hiệu quả
この本にはスマートフォンの便利な活用法が紹介されている。
Cuốn sách này giới thiệu nhiều cách tận dụng điện thoại thông minh rất tiện.
きかんちゅう
trong suốt khoảng thời gian được nêu
キャンペーン期間中は送料が無料です。
Trong thời gian khuyến mãi sẽ được miễn phí vận chuyển.
ぎょうせき
thành tích; kết quả đạt được trong công việc, kinh doanh hoặc nghiên cứu
今年は海外事業が伸び、会社の業績もよかった。
Năm nay mảng kinh doanh ở nước ngoài tăng trưởng nên kết quả của công ty cũng tốt.
きょり
khoảng cách; độ xa giữa hai địa điểm hoặc hai đối tượng
駅から会社までは歩ける距離だ。
Từ ga đến công ty là khoảng cách có thể đi bộ được.
くうかん
không gian; khoảng trống hoặc khu vực có giới hạn nhất định
家具を減らしたら、部屋に広い空間ができた。
Bớt đồ nội thất đi thì căn phòng có thêm khoảng không rộng rãi.
くじょう
lời phàn nàn; khiếu nại về dịch vụ, sản phẩm hoặc cách xử lý
騒音について近所から苦情が来た。
Hàng xóm đã phàn nàn về tiếng ồn.
ぐたいせい
tính cụ thể; mức độ rõ ràng, có chi tiết thực tế
その提案は面白いが、まだ具体性に欠けている。
Đề xuất đó thú vị nhưng vẫn còn thiếu tính cụ thể.
くらしぶり
cách sống; dáng vẻ và tình trạng sinh hoạt hằng ngày
祖父の昔の暮らしぶりを写真で知った。
Tôi biết thêm về cuộc sống ngày xưa của ông qua những bức ảnh.
biểu đồ; cách thể hiện số liệu bằng hình ảnh
売り上げの変化をグラフにするとわかりやすい。
Đưa biến động doanh thu lên biểu đồ thì sẽ dễ hiểu hơn.
くれる
trời tối; một khoảng thời gian đi đến cuối
冬は日が暮れるのが早い。
Mùa đông trời tối rất sớm.
けいき
tình hình kinh tế; mức độ sôi động hay trì trệ của nền kinh tế
景気が悪くなると、外食を控える人も増える。
Khi kinh tế xấu đi, số người hạn chế ăn ngoài cũng tăng.
けいはんざい
tội nhẹ; hành vi phạm pháp có mức độ tương đối nhẹ
観光地では軽犯罪にも注意したほうがいい。
Ở điểm du lịch cũng nên cẩn thận với các hành vi phạm tội nhỏ.
げつまつ
cuối tháng
月末は仕事が集中して忙しくなる。
Cuối tháng công việc dồn lại nên thường rất bận.
げんじてん
thời điểm hiện tại; lúc này xét theo thông tin đang có
現時点では、詳しい原因はまだわかっていない。
Ở thời điểm hiện tại, nguyên nhân chi tiết vẫn chưa được xác định.
げんじょう
hiện trạng; tình hình đang tồn tại lúc này
まず現状を正しく把握する必要がある。
Trước tiên cần nắm đúng tình hình hiện tại.
げんだんかい
giai đoạn hiện tại; mức độ tiến triển ở thời điểm này
現段階では計画を変更する予定はない。
Ở giai đoạn hiện tại chưa có kế hoạch thay đổi phương án.
けんちくし
kiến trúc sư có tư cách nghề nghiệp theo hệ thống chứng chỉ của Nhật
建築士に家の間取りについて相談した。
Tôi hỏi kiến trúc sư về cách bố trí mặt bằng ngôi nhà.
さいこうきおん
nhiệt độ cao nhất trong một ngày hoặc khoảng thời gian
今日の最高気温は三十五度の予想だ。
Nhiệt độ cao nhất hôm nay dự kiến là 35 độ.
さいていきおん
nhiệt độ thấp nhất trong một ngày hoặc khoảng thời gian
明日の最低気温は五度まで下がるそうだ。
Nghe nói nhiệt độ thấp nhất ngày mai sẽ xuống còn 5 độ.
ざいむしょう
Bộ trưởng Tài chính; cách gọi rút gọn của 財務大臣
財務相が記者会見で新しい方針を説明した。
Bộ trưởng Tài chính đã giải thích chính sách mới trong buổi họp báo.
さほう
phép tắc, lễ nghi; cách cư xử đúng theo quy ước trong một hoàn cảnh
茶道には細かい作法がたくさんある。
Trà đạo có rất nhiều quy tắc nghi lễ chi tiết.
mùa; thời kỳ thích hợp hoặc thời gian diễn ra một hoạt động
スキーシーズンになると、この町は観光客でにぎわう。
Đến mùa trượt tuyết, thành phố này đông khách du lịch.
じかんわり
thời khóa biểu; bảng sắp xếp các tiết học theo ngày và giờ
新学期の時間割をスマホに保存した。
Tôi lưu thời khóa biểu học kỳ mới vào điện thoại.
liên tục, nhiều lần; lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian
彼は時計をしきりに気にしていた。
Anh ấy cứ liên tục nhìn đồng hồ.
しつ
chất lượng; mức độ tốt xấu hoặc tính chất bên trong của một vật, dịch vụ hay nội dung
値段だけでなく、商品の質も確認したい。
Tôi muốn kiểm tra không chỉ giá mà cả chất lượng sản phẩm.
câu nói dí dỏm, chơi chữ; cũng có thể chỉ sự ăn mặc có gu trong một số cách dùng
父はくだらないしゃれを言って一人で笑っている。
Bố tôi nói một câu chơi chữ ngớ ngẩn rồi tự cười.
しゅうき
chu kỳ; khoảng thời gian một hiện tượng lặp lại
この機械は一定の周期で点検する必要がある。
Máy này cần được kiểm tra theo chu kỳ cố định.
しょうはい
thắng thua; kết quả bên nào thắng, bên nào thua
最後の一点で試合の勝敗が決まった。
Điểm cuối cùng đã quyết định thắng thua của trận đấu.
しょじじょう
nhiều hoàn cảnh, lý do khác nhau; các tình tiết khó nói hết cụ thể
諸事情により、イベントは延期になりました。
Do nhiều lý do khác nhau, sự kiện đã bị hoãn.
しょせき
sách, ấn phẩm dạng sách; cách nói trang trọng hơn 本
専門書を中心に多くの書籍を扱っている店だ。
Đây là cửa hàng bán nhiều loại sách, chủ yếu là sách chuyên ngành.
しんたいりく
Tân Thế giới, lục địa mới; vùng lục địa mới được phát hiện theo cách gọi lịch sử
大航海時代には新大陸への航海が盛んになった。
Trong thời đại hàng hải, các chuyến đi đến Tân Thế giới trở nên phổ biến.
じんぶつ
nhân vật, con người; một người được xét về tính cách, năng lực hoặc vai trò
彼は責任感の強い人物だ。
Anh ấy là một người có tinh thần trách nhiệm cao.
しんようど
độ tin cậy; mức độ một người, nguồn hoặc thông tin được xem là đáng tin
出所が不明な情報は信用度が低い。
Thông tin không rõ nguồn thường có độ tin cậy thấp.
ず
hình, sơ đồ; cách thể hiện thông tin bằng hình vẽ hoặc biểu đồ đơn giản
説明だけではわかりにくいので図を入れた。
Chỉ giải thích bằng chữ khó hiểu nên tôi thêm sơ đồ vào.
せいせき
thành tích, kết quả học tập hoặc thi đấu
今学期は前より成績が上がった。
Học kỳ này thành tích của tôi tốt hơn trước.
せいのう
hiệu năng, tính năng; khả năng hoạt động của máy móc hoặc thiết bị
新しいパソコンは性能がかなり高い。
Máy tính mới có hiệu năng khá cao.
せいめいりょく
sức sống; khả năng duy trì sự sống và phục hồi mạnh mẽ
雑草の生命力の強さには驚かされる。
Tôi luôn bất ngờ trước sức sống mạnh mẽ của cỏ dại.
せつ
thuyết, quan điểm; một cách giải thích hoặc giả thuyết
その説を支持する証拠はまだ少ない。
Hiện vẫn có ít bằng chứng ủng hộ giả thuyết đó.
そう
dọc theo; đi hoặc tồn tại theo đường, quy tắc hay phương hướng
川に沿って遊歩道が続いている。
Lối đi bộ kéo dài dọc theo con sông.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.