一層
いっそう
càng; hơn nữa; thêm một mức nữa
雨が降り始めて、寒さが一層厳しくなった。
Mưa bắt đầu rơi khiến cái lạnh càng buốt hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 1課 数量を表す言葉 · Khái niệm trừu tượng: số lượng
Học 52 mục của 1課 数量を表す言葉 · Khái niệm trừu tượng: số lượng từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 52 mục được nối trực tiếp với 1課 数量を表す言葉 · Khái niệm trừu tượng: số lượng trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 52 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
52 mục hiển thị
いっそう
càng; hơn nữa; thêm một mức nữa
雨が降り始めて、寒さが一層厳しくなった。
Mưa bắt đầu rơi khiến cái lạnh càng buốt hơn.
khoảng; xấp xỉ, dùng khi nói con số hoặc thời lượng không cần tuyệt đối chính xác
駅から会場までは歩いておよそ十分です。
Từ ga đến địa điểm tổ chức đi bộ khoảng mười phút.
かんかく
khoảng cách; khoảng thời gian hoặc không gian giữa hai điểm
椅子は少し間隔を空けて並べてください。
Hãy xếp ghế cách nhau một chút.
かんじょう
tính tiền; hóa đơn hoặc khoản phải thanh toán
すみません、お勘定をお願いします。
Xin lỗi, cho tôi thanh toán với ạ.
kín đặc; đầy chặt gần như không còn chỗ trống
箱の中には本がぎっしり詰まっていた。
Trong thùng sách được xếp kín đặc.
きぼ
quy mô; mức độ lớn nhỏ của một tổ chức, sự kiện hoặc công trình
今年の祭りは去年より規模を縮小して行われる。
Lễ hội năm nay sẽ tổ chức với quy mô nhỏ hơn năm ngoái.
〜ぎみ
hơi có dấu hiệu; có xu hướng hơi nghiêng về trạng thái nào đó
最近少し寝不足気味なので、今日は早く寝るつもりだ。
Dạo này tôi hơi thiếu ngủ nên hôm nay định đi ngủ sớm.
きゅう
hình cầu; vật có dạng tròn như quả bóng
この模型の中心には小さな球が入っている。
Ở giữa mô hình này có một quả cầu nhỏ.
きょうそうりつ
tỷ lệ cạnh tranh; số người cạnh tranh cho một chỗ hoặc một suất
今年は応募者が増え、試験の競争率が高くなった。
Năm nay số người đăng ký tăng nên tỷ lệ cạnh tranh của kỳ thi cao hơn.
けいさん
tính toán; thực hiện phép tính hoặc cân nhắc số liệu
買い物の前に合計金額を計算した。
Trước khi mua tôi tính tổng số tiền.
けいさんちがい
tính nhầm; kết quả sai do phép tính hoặc dự tính sai
合計が合わないので、どこかで計算違いをしたようだ。
Tổng tiền không khớp, có vẻ tôi đã tính nhầm ở đâu đó.
げんしょう
giảm sút; số lượng hoặc mức độ trở nên ít hơn
この地域では子どもの数が年々減少している。
Số trẻ em ở khu vực này đang giảm qua từng năm.
げんていばん
phiên bản giới hạn; bản chỉ bán trong số lượng hoặc thời gian nhất định
好きなゲームの限定版を予約した。
Tôi đã đặt trước phiên bản giới hạn của trò chơi mình thích.
こうすいりょう
lượng mưa; lượng nước rơi xuống do mưa hoặc tuyết trong một khoảng thời gian
今年の夏は例年より降水量が少ない。
Mùa hè năm nay lượng mưa ít hơn mọi năm.
こうりつ
hiệu suất; mức độ đạt kết quả tốt với ít thời gian, công sức hoặc chi phí
作業の順番を変えたら、仕事の効率が上がった。
Đổi thứ tự làm việc xong thì hiệu suất tăng lên.
さいだい
lớn nhất; mức, kích thước hoặc số lượng cao nhất
この会場には最大五百人入れる。
Hội trường này có thể chứa tối đa 500 người.
さくげん
cắt giảm; làm cho số lượng, chi phí hoặc mức độ giảm xuống
会社は電気代を削減するため、設備を新しくした。
Công ty đổi thiết bị mới để cắt giảm tiền điện.
さんしゅつりょう
sản lượng khai thác hoặc sản xuất từ một vùng, tài nguyên hay ngành
この国は天然ガスの産出量が多い。
Quốc gia này có sản lượng khí tự nhiên lớn.
しつぎょうりつ
tỷ lệ thất nghiệp
景気が悪化すると失業率が上がることがある。
Khi kinh tế xấu đi, tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng.
じゃっかん
một chút, một số ít; mức độ hoặc số lượng không nhiều, thường dùng khá trang trọng
予定より若干遅れて到着した。
Tôi đến muộn hơn dự kiến một chút.
しゅうかくりょう
sản lượng thu hoạch
今年は天候がよく、米の収穫量が増えた。
Năm nay thời tiết tốt nên sản lượng lúa tăng.
しょうりょう
một lượng nhỏ, một ít
この薬は少量でも十分に効果がある。
Loại thuốc này chỉ cần một lượng nhỏ cũng đủ có tác dụng.
しんがくりつ
tỷ lệ học lên bậc cao hơn
この地域では大学への進学率が上がっている。
Tỷ lệ học lên đại học ở khu vực này đang tăng.
せいげん
hạn chế; đặt giới hạn về số lượng, thời gian hoặc phạm vi
会場に入れる人数を制限している。
Số người được vào hội trường đang bị giới hạn.
せいさんりょう
sản lượng; lượng sản phẩm được sản xuất
今年は米の生産量が去年より増えた。
Năm nay sản lượng gạo tăng so với năm ngoái.
せいひれい
tỷ lệ thuận; quan hệ trong đó một đại lượng tăng giảm theo cùng tỷ lệ với đại lượng kia
二つの値が正比例していることをグラフで確認した。
Tôi xác nhận trên biểu đồ rằng hai giá trị tỷ lệ thuận.
xen-ti-mét; đơn vị chiều dài bằng 1/100 mét
この机の高さは七十センチメートルです。
Chiếc bàn này cao 70 xen-ti-mét.
ぞうか
tăng lên; số lượng hoặc mức độ nhiều hơn
観光客が年々増加している。
Số khách du lịch đang tăng qua từng năm.
そっちょく
thẳng thắn, thành thật; nói đúng suy nghĩ mà không vòng vo
率直な意見を聞かせてください。
Hãy cho tôi nghe ý kiến thẳng thắn của bạn.
たいせき
thể tích; lượng không gian một vật chiếm
この箱の体積を計算してください。
Hãy tính thể tích chiếc hộp này.
だいたすう
đại đa số; phần lớn áp đảo trong tổng số
参加者の大多数が賛成した。
Đại đa số người tham gia đồng ý.
たいりょう
số lượng lớn, rất nhiều
イベントで大量のごみが出た。
Sự kiện tạo ra một lượng rác lớn.
たしざん
phép cộng
子どもが学校で足し算を習っている。
Đứa trẻ đang học phép cộng ở trường.
たしょう
ít nhiều, phần nào; một lượng không lớn nhưng có
多少時間がかかっても、丁寧にやりたい。
Dù mất thêm chút thời gian tôi vẫn muốn làm cẩn thận.
chỉ, vỏn vẹn; nhấn mạnh số lượng rất ít
駅までは歩いてたった五分です。
Từ đây đến ga đi bộ chỉ mất vỏn vẹn năm phút.
たりょう
lượng lớn, nhiều
一度に多量の薬を飲んではいけない。
Không được uống lượng thuốc lớn cùng lúc.
とぼしい
thiếu thốn, ít ỏi; không đủ về số lượng hoặc nội dung
この地域は水資源に乏しい。
Khu vực này thiếu nguồn nước.
tấn; đơn vị khối lượng
このトラックは二トンまで積める。
Xe tải này chở được tối đa hai tấn.
なかば
nửa chừng, khoảng giữa; phần lớn trong một số cách dùng
映画の半ばで眠くなってしまった。
Tôi buồn ngủ khi phim mới đi được nửa chừng.
のうりつ
hiệu suất làm việc; mức độ hiệu quả so với thời gian hoặc công sức bỏ ra
作業の順番を変えたら能率が上がった。
Đổi thứ tự công việc xong thì hiệu suất tăng lên.
はいしゅつりょう
lượng phát thải, lượng thải ra
工場の二酸化炭素排出量を調べた。
Chúng tôi kiểm tra lượng CO₂ phát thải của nhà máy.
びりょう
lượng rất nhỏ, hàm lượng cực ít
この食品には微量のアルコールが含まれている。
Thực phẩm này có chứa một lượng cồn rất nhỏ.
ふきゅうりつ
tỷ lệ phổ cập, tỷ lệ sử dụng trong toàn bộ đối tượng
この地域ではインターネットの普及率が高い。
Khu vực này có tỷ lệ sử dụng internet cao.
ふそくぶん
phần còn thiếu, số lượng thiếu hụt
不足分はあとで追加して支払います。
Phần còn thiếu tôi sẽ trả bổ sung sau.
へいほうセンチメートル
xen-ti-mét vuông; đơn vị diện tích
この紙の面積は百平方センチメートルです。
Diện tích tờ giấy này là 100 xen-ti-mét vuông.
めんせき
diện tích
この部屋の面積は約二十平方メートルです。
Diện tích căn phòng này khoảng 20 mét vuông.
lít; đơn vị thể tích
この容器には水が二リットル入る。
Chiếc bình này chứa được hai lít nước.
りっぽうセンチメートル
xen-ti-mét khối; đơn vị thể tích
この容器の体積は五百立方センチメートルです。
Thể tích chiếc bình này là 500 xen-ti-mét khối.
りっぽうたい
hình lập phương
一辺が同じ長さの立方体を作った。
Tôi làm một hình lập phương có các cạnh bằng nhau.
chỉ một ít, vỏn vẹn; rất nhỏ về số lượng hoặc mức độ
駅までは歩いてわずか三分です。
Đi bộ tới ga chỉ mất vỏn vẹn ba phút.
わりあい
tỷ lệ; tương đối, khá
高齢者の割合が年々増えている。
Tỷ lệ người cao tuổi đang tăng từng năm.
わりざん
phép chia
小学校で割り算を習った。
Tôi học phép chia ở tiểu học.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.