エネルギー資源を海外に頼りすぎない方法が議論されている。
Người ta đang bàn cách để không phụ thuộc quá nhiều vào nguồn năng lượng từ nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nguồn tài nguyên dùng để tạo ra năng lượng như dầu, khí, than, gió hoặc mặt trời
エネルギー資源 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nguồn tài nguyên dùng để tạo ra năng lượng như dầu, khí, than, gió hoặc mặt trời.
Cách đọc là エネルギーしげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: エネルギーしげん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
エネルギー資源を海外に頼りすぎない方法が議論されている。
Người ta đang bàn cách để không phụ thuộc quá nhiều vào nguồn năng lượng từ nước ngoài.
限りあるエネルギー資源をどう使うかは重要な課題だ。
Sử dụng những nguồn tài nguyên năng lượng hữu hạn như thế nào là một vấn đề quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.