Đang hội tụ linh khí…

Shinkanzen · N2 · 3課 単語の後ろに漢字プラス · Cấu tạo từ: thêm kanji phía sau

Từ vựng Shinkanzen 3課 単語の後ろに漢字プラス · Cấu tạo từ: thêm kanji phía sau N2

Học 116 mục của 3課 単語の後ろに漢字プラス · Cấu tạo từ: thêm kanji phía sau từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Shinkanzen 3課 単語の後ろに漢字プラス · Cấu tạo từ: thêm kanji phía sau N2 có gì?

Bài này có 116 mục được nối trực tiếp với 3課 単語の後ろに漢字プラス · Cấu tạo từ: thêm kanji phía sau trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 60 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong 3課 単語の後ろに漢字プラス · Cấu tạo từ: thêm kanji phía sau thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách 3課 単語の後ろに漢字プラス · Cấu tạo từ: thêm kanji phía sau

60/116 mục hiển thị

アドレス帳

アドレスちょう

sổ địa chỉ; danh bạ địa chỉ liên lạc

新しい連絡先をアドレス帳に登録した。

Tôi đăng ký thông tin liên lạc mới vào danh bạ.

医療用

いりょうよう

dùng cho y tế; được thiết kế hoặc sản xuất để sử dụng trong chăm sóc, điều trị

これは家庭用ではなく、医療用の機器です。

Đây không phải thiết bị gia dụng mà là thiết bị dùng trong y tế.

~員

〜いん

nhân viên; thành viên của một nhóm hoặc tổ chức ~

店員に商品の場所を聞いた。

Tôi hỏi nhân viên cửa hàng vị trí của món đồ.

宇宙飛行士

うちゅうひこうし

phi hành gia; người được huấn luyện để bay và làm việc ngoài không gian

子どものころ、宇宙飛行士になるのが夢だった。

Hồi nhỏ, ước mơ của tôi là trở thành phi hành gia.

~園

〜えん

hậu tố dùng trong tên một số khu, vườn hoặc cơ sở như vườn thú, trường mầm non

休日に家族で動物園へ行った。

Ngày nghỉ cả nhà tôi đi sở thú.

~おき

〜おき

cứ cách một khoảng thời gian hoặc khoảng cách ~ một lần

このバスは二十分おきに出ています。

Xe buýt này cứ hai mươi phút có một chuyến.

~化

〜か

hậu tố mang nghĩa “hóa, trở thành”; biểu thị sự thay đổi sang trạng thái hoặc tính chất mới

この地域では高齢化が急速に進んでいる。

Khu vực này đang già hóa dân số rất nhanh.

~家

〜か

hậu tố chỉ người chuyên hoạt động trong một lĩnh vực hoặc có khuynh hướng nào đó

彼は若いころから写真家を目指していた。

Anh ấy đã muốn trở thành nhiếp ảnh gia từ khi còn trẻ.

~界

〜かい

giới, ngành hoặc thế giới của một lĩnh vực nhất định

彼は長年スポーツ界で活躍してきた。

Anh ấy đã hoạt động nổi bật trong giới thể thao suốt nhiều năm.

~街

〜がい

khu phố hoặc khu vực tập trung nhiều cơ sở cùng loại

駅の反対側には大きな商店街がある。

Phía bên kia ga có một khu phố mua sắm lớn.

~学

〜がく

hậu tố chỉ một ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu

大学では心理学を勉強している。

Tôi đang học tâm lý học ở đại học.

~かける

〜かける

bắt đầu làm nhưng chưa xong; đang dở một hành động

読みかけの本を机の上に置いたまま出かけた。

Tôi để cuốn sách đang đọc dở trên bàn rồi đi ra ngoài.

~学科

〜がっか

khoa hoặc ngành học thuộc một trường, thường gắn sau tên lĩnh vực

妹は大学で国際関係学科に入った。

Em gái tôi vào ngành Quan hệ quốc tế ở đại học.

~活動

〜かつどう

hoạt động về một lĩnh vực hoặc mục đích nào đó

地域では毎月、清掃活動が行われている。

Khu phố tổ chức hoạt động dọn vệ sinh mỗi tháng.

~官

〜かん

hậu tố chỉ viên chức hoặc người giữ một chức vụ công nhất định

彼は長年、外交官として海外で勤務してきた。

Anh ấy đã làm việc ở nước ngoài nhiều năm với tư cách nhà ngoại giao.

~感

〜かん

hậu tố biểu thị cảm giác, ấn tượng hoặc cảm nhận về một đặc điểm

この椅子は安定感があって座りやすい。

Chiếc ghế này tạo cảm giác chắc chắn nên ngồi rất thoải mái.

看護師

かんごし

điều dưỡng; nhân viên chuyên chăm sóc và hỗ trợ người bệnh

妹は病院で看護師として働いている。

Em gái tôi làm điều dưỡng ở bệnh viện.

官庁街

かんちょうがい

khu tập trung các cơ quan hành chính nhà nước

官庁街は平日の朝になると通勤する人で混み合う。

Khu cơ quan hành chính rất đông người đi làm vào sáng ngày thường.

~機

〜き

hậu tố chỉ máy hoặc thiết bị, thường là máy có cơ cấu hoạt động

新しい洗濯機は音が静かで使いやすい。

Máy giặt mới chạy êm và khá dễ dùng.

~器

〜き

hậu tố chỉ dụng cụ, thiết bị hoặc vật chứa có chức năng cụ thể

炊飯器のタイマーを朝六時にセットした。

Tôi hẹn giờ nồi cơm điện lúc sáu giờ sáng.

~危機

〜きき

cuộc khủng hoảng hoặc nguy cơ nghiêm trọng về một lĩnh vực nào đó

会社は一時、深刻な経営危機に直面した。

Có thời điểm công ty phải đối mặt với khủng hoảng kinh doanh nghiêm trọng.

寄付金

きふきん

tiền quyên góp; khoản tiền tự nguyện đóng góp cho một mục đích

集まった寄付金は被災地の支援に使われる。

Số tiền quyên góp thu được sẽ dùng để hỗ trợ vùng thiên tai.

~業

〜ぎょう

ngành nghề; lĩnh vực kinh doanh hoặc công việc nào đó

父は長年、建設業で働いている。

Bố tôi đã làm trong ngành xây dựng nhiều năm.

~金

〜きん

khoản tiền dùng hoặc trả cho một mục đích nào đó

入学時には授業料とは別に入学金が必要だ。

Khi nhập học cần đóng phí nhập học riêng với học phí.

~具

〜ぐ

dụng cụ; hậu tố tạo tên đồ dùng phục vụ một mục đích cụ thể

キャンプに必要な調理具をまとめて箱に入れた。

Tôi gom các dụng cụ nấu nướng cần cho chuyến cắm trại vào một thùng.

~崩れ

〜くずれ

sự sạt, sụp hoặc đổ vỡ của phần đứng trước

大雨のあと、山崩れの危険が高まっている。

Sau mưa lớn, nguy cơ sạt lở núi đang tăng cao.

~計

〜けい

máy hoặc dụng cụ đo một đại lượng nào đó

部屋の温度は温度計で確認した。

Tôi kiểm tra nhiệt độ phòng bằng nhiệt kế.

~警報

〜けいほう

cảnh báo về một hiện tượng nguy hiểm nào đó

大雨警報が出たので、予定を変更した。

Có cảnh báo mưa lớn nên chúng tôi thay đổi kế hoạch.

~券

〜けん

vé hoặc phiếu dùng cho một mục đích nào đó

受付で入場券を見せて中に入った。

Tôi xuất trình vé vào cửa ở quầy rồi đi vào.

~込む

〜こむ

đi vào sâu; làm kỹ, làm lâu hoặc dồn vào bên trong tùy động từ ghép

電車が来ると、大勢の人が一気に乗り込んだ。

Tàu vừa tới là rất đông người lên cùng lúc.

~差

〜さ

chênh lệch; khoảng cách hoặc khác biệt về mức độ giữa hai bên

男女の賃金差について議論されている。

Người ta đang thảo luận về chênh lệch lương giữa nam và nữ.

~さ

〜さ

hậu tố biến tính từ thành danh từ, biểu thị mức độ hoặc đặc tính

この部屋に入って、初めて広さに驚いた。

Bước vào phòng rồi tôi mới bất ngờ vì độ rộng của nó.

~先

〜さき

nơi hoặc bên liên quan đến hành động đứng trước, như nơi làm việc, nơi giao dịch, nơi đến

旅行先で昔の友達に偶然会った。

Tôi tình cờ gặp bạn cũ ở nơi đi du lịch.

~産

〜さん

sản xuất hoặc có nguồn gốc tại ~

このりんごは青森産です。

Táo này được trồng ở Aomori.

~氏

〜し

ông/bà ~; cách gọi trang trọng người được nhắc tới, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức

田中氏は会見で今後の方針を説明した。

Ông Tanaka đã giải thích định hướng sắp tới trong buổi họp báo.

~士

〜し

hậu tố chỉ người có chuyên môn hoặc tư cách nghề nghiệp như 弁護士, 建築士

兄は一級建築士として設計事務所で働いている。

Anh tôi làm việc tại văn phòng thiết kế với tư cách kiến trúc sư hạng nhất.

~師

〜し

hậu tố chỉ một số nghề chuyên môn như 医師, 美容師, 講師

担当の医師から検査結果の説明を受けた。

Tôi được bác sĩ phụ trách giải thích kết quả xét nghiệm.

~児

〜じ

trẻ thuộc nhóm hoặc độ tuổi nào đó

園児たちが元気に外で遊んでいる。

Các bé mẫu giáo đang vui vẻ chơi ngoài trời.

~式

〜しき

kiểu, phương thức hoặc nghi lễ ~

この学校では入学式を四月に行う。

Trường này tổ chức lễ nhập học vào tháng Tư.

~資源

〜しげん

tài nguyên ~; nguồn có thể khai thác hoặc sử dụng thuộc loại đứng trước

日本はエネルギー資源の多くを海外から輸入している。

Nhật Bản nhập khẩu phần lớn tài nguyên năng lượng từ nước ngoài.

~事件

〜じけん

vụ việc, vụ án ~

駅の近くで傷害事件が起きた。

Gần ga đã xảy ra một vụ hành hung.

~しむ

〜しむ

cảm thấy ~; hậu tố động từ mang nghĩa trải nghiệm cảm xúc, thường gặp trong 苦しむ, 悲しむ

別れを悲しむ人たちが駅まで見送りに来た。

Những người buồn vì chia tay đã ra tận ga tiễn.

~者

〜しゃ

người ~; hậu tố chỉ người thuộc một nhóm, nghề hoặc trạng thái

参加者は受付で名前を確認してください。

Người tham gia hãy xác nhận tên tại quầy tiếp nhận.

~所

〜しょ

nơi, cơ sở ~; hậu tố tạo tên địa điểm hoặc cơ quan

近くの営業所で手続きをした。

Tôi làm thủ tục tại văn phòng kinh doanh gần đó.

~署

〜しょ

cơ quan, sở ~; hậu tố dùng trong tên một số cơ quan nhà nước

事故のあと警察署で事情を説明した。

Sau tai nạn tôi đến đồn cảnh sát trình bày sự việc.

~省

〜しょう

bộ ~; dùng trong tên các bộ thuộc cơ quan nhà nước

詳しい情報は外務省のサイトで確認した。

Tôi kiểm tra thông tin chi tiết trên trang của Bộ Ngoại giao.

~相

〜しょう

bộ trưởng ~; dạng rút gọn dùng trong tên chức vụ bộ trưởng

両国の外相が会談を行った。

Ngoại trưởng hai nước đã có cuộc hội đàm.

~証

〜しょう

thẻ, giấy hoặc chứng nhận ~

受付で学生証を見せてください。

Hãy xuất trình thẻ sinh viên ở quầy tiếp nhận.

~場

〜じょう

nơi, bãi hoặc địa điểm dành cho một hoạt động cụ thể

夏はこの海水浴場がとても混む。

Mùa hè bãi tắm biển này rất đông.

~状

〜じょう

giấy, thư hoặc văn bản có nội dung, mục đích được nêu ở phía trước

友人から結婚式の招待状が届いた。

Tôi nhận được thiệp mời đám cưới từ một người bạn.

~職

〜しょく

nghề, chức hoặc vị trí công việc ~

彼は専門職として採用された。

Anh ấy được tuyển vào một vị trí chuyên môn.

~心

〜しん

tâm, tinh thần hoặc xu hướng cảm xúc ~

彼は向上心が強く、毎日新しいことを学んでいる。

Anh ấy có tinh thần cầu tiến cao và ngày nào cũng học thêm điều mới.

~済み

〜ずみ

đã xong, đã hoàn tất; cho biết việc đứng trước đã được xử lý

支払い済みの請求書は別の箱に入れてください。

Hãy để hóa đơn đã thanh toán vào hộp riêng.

~性

〜せい

tính, đặc tính; biến phần đứng trước thành danh từ chỉ tính chất

安全性を確認してから使用してください。

Hãy kiểm tra độ an toàn rồi mới sử dụng.

~製

〜せい

làm bằng ~; chỉ chất liệu hoặc nơi sản xuất

この机は木製です。

Chiếc bàn này làm bằng gỗ.

~制

〜せい

chế độ, hệ thống ~

この会社は週休二日制です。

Công ty này áp dụng chế độ nghỉ hai ngày mỗi tuần.

~世紀

〜せいき

thế kỷ ~

この建物は十九世紀に建てられた。

Tòa nhà này được xây vào thế kỷ 19.

~政策

〜せいさく

chính sách về ~

政府は新しい住宅政策を発表した。

Chính phủ công bố chính sách nhà ở mới.

~沿い

〜ぞい

dọc theo ~; nằm hoặc chạy theo một tuyến, bờ, đường

川沿いを散歩した。

Tôi đi dạo dọc bờ sông.

~代

〜だい

tiền, chi phí cho ~

今月は電気代が高かった。

Tháng này tiền điện khá cao.

Cách học 3課 単語の後ろに漢字プラス · Cấu tạo từ: thêm kanji phía sau

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...