温かみ
あたたかみ
sự ấm áp; cảm giác gần gũi, ấm cúng
木の家具には自然な温かみがある。
Đồ gỗ có một vẻ ấm áp tự nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 4課 形容詞から作る動詞と名詞 · Cấu tạo từ: từ tính từ tạo động từ/danh từ
Học 41 mục của 4課 形容詞から作る動詞と名詞 · Cấu tạo từ: từ tính từ tạo động từ/danh từ từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 41 mục được nối trực tiếp với 4課 形容詞から作る動詞と名詞 · Cấu tạo từ: từ tính từ tạo động từ/danh từ trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 41 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
41 mục hiển thị
あたたかみ
sự ấm áp; cảm giác gần gũi, ấm cúng
木の家具には自然な温かみがある。
Đồ gỗ có một vẻ ấm áp tự nhiên.
あたたまる
ấm lên; được làm nóng
スープが十分に温まった。
Món súp đã nóng đủ rồi.
あたたまる
trở nên ấm áp, thường nói về không khí hoặc cơ thể
暖房をつけると部屋がすぐ暖まった。
Bật sưởi lên thì căn phòng nhanh chóng ấm lên.
あたためる
làm nóng; hâm nóng
牛乳を少し温めてください。
Hãy làm nóng sữa một chút.
あたためる
làm cho không gian hoặc cơ thể ấm lên
暖房で部屋を暖める。
Làm ấm căn phòng bằng máy sưởi.
あつみ
độ dày; chiều sâu, sức nặng về nội dung
この板は十分な厚みがある。
Tấm ván này có độ dày đủ lớn.
あまみ
vị ngọt; độ ngọt
このトマトは自然な甘みがある。
Quả cà chua này có vị ngọt tự nhiên.
あやしむ
nghi ngờ; cho là đáng ngờ
警察は男の行動を怪しんでいた。
Cảnh sát nghi ngờ hành động của người đàn ông.
sự đáng quý; giá trị khiến người ta biết ơn
一人暮らしを始めて家族のありがたさが分かった。
Bắt đầu sống một mình tôi mới hiểu sự quý giá của gia đình.
いたみ
cơn đau; nỗi đau về thể chất hoặc tinh thần
昨日から腰に鈍い痛みが続いている。
Từ hôm qua lưng tôi cứ đau âm ỉ mãi.
いたむ
đau; nhức; cảm thấy đau ở một bộ phận cơ thể hoặc trong lòng
寒い日は昔けがをした膝が痛む。
Những ngày lạnh, đầu gối từng bị chấn thương của tôi lại đau.
うすまる
nhạt đi; loãng đi; mức độ, màu, mùi hoặc cảm giác trở nên yếu hơn
氷が溶けて、ジュースの味が薄まってしまった。
Đá tan làm vị nước ép bị nhạt đi.
うすめる
làm loãng; pha cho nhạt bớt; làm giảm độ đậm hoặc mạnh
このスープは濃いので、お湯で少し薄めてください。
Món súp này đậm quá nên hãy pha thêm chút nước nóng cho nhạt bớt.
vị ngon đậm đà; vị umami; cũng có thể chỉ cái lợi hoặc phần hấp dẫn
昆布を入れると、だしにうまみが出る。
Thêm kombu vào sẽ làm nước dùng có vị ngọt đậm đà hơn.
thức ăn cho động vật; mồi dùng để dụ hoặc bắt con vật
朝になると、父が庭の鳥にえさをやっている。
Sáng nào bố tôi cũng cho chim ngoài vườn ăn.
おおげさ
cường điệu; làm hoặc nói quá mức so với thực tế
少し転んだだけなのに、彼は大げさに痛がっていた。
Chỉ ngã nhẹ thôi mà anh ấy làm như đau lắm.
おもしろみ
cái hay; điểm thú vị hoặc sức hấp dẫn khiến người ta muốn tìm hiểu thêm
説明が正しいだけでは、聞いていて面白みに欠けることもある。
Giải thích chỉ đúng thôi chưa chắc đã hấp dẫn người nghe.
おもみ
độ nặng; sức nặng về mặt ý nghĩa, trách nhiệm hoặc giá trị
荷物を持ち上げた瞬間、思った以上の重みを感じた。
Vừa nhấc hành lý lên tôi đã thấy nó nặng hơn tưởng tượng.
かいけつずみ
đã được giải quyết xong
その問い合わせはすでに解決済みです。
Yêu cầu đó đã được xử lý xong rồi.
かなしみ
nỗi buồn; cảm giác đau buồn sâu sắc
大切な人を失った悲しみは、すぐには消えない。
Nỗi buồn mất đi người quan trọng không thể nguôi ngay được.
かなしむ
buồn đau; cảm thấy đau lòng vì một sự việc
みんなが彼との別れを悲しんだ。
Mọi người đều buồn khi phải chia tay anh ấy.
cảm giác ngứa
虫に刺されたところのかゆみがなかなか治まらない。
Chỗ bị côn trùng cắn cứ ngứa mãi không hết.
からみ
vị cay; độ cay của thức ăn
このカレーは辛みが強いので、子どもには少し難しい。
Món cà ri này khá cay nên có lẽ hơi khó ăn với trẻ nhỏ.
hắt hơi
花粉の季節になると、くしゃみが止まらなくなる。
Đến mùa phấn hoa là tôi hắt hơi liên tục không dừng được.
くるしみ
nỗi khổ; đau đớn về thể chất hoặc tinh thần
同じ苦しみを経験した人だからこそ、わかることもある。
Có những điều chỉ người từng trải qua cùng nỗi khổ mới hiểu được.
このみ
sở thích, gu; điều một người thích hoặc không thích
味の好みは人によってかなり違う。
Khẩu vị mỗi người khác nhau khá nhiều.
さびしさ
nỗi cô đơn, buồn vắng; cảm giác thiếu người hoặc điều thân thuộc
一人暮らしを始めたころは、夜になると寂しさを感じた。
Hồi mới sống một mình, cứ tối đến tôi lại thấy cô đơn.
したしみ
cảm giác gần gũi, thân thiện
このキャラクターにはどこか親しみを感じる。
Nhân vật này tạo cho tôi một cảm giác gần gũi khó tả.
しようずみ
đã sử dụng; không còn ở trạng thái chưa dùng
使用済みの電池はこちらの箱に入れてください。
Pin đã dùng xong hãy bỏ vào hộp này.
せいかくさ
độ chính xác; mức độ đúng và ít sai lệch
この作業では速さより正確さが求められる。
Công việc này cần độ chính xác hơn tốc độ.
たのしみ
niềm vui, điều mong chờ
週末に友達と会うのが楽しみだ。
Tôi rất mong chờ được gặp bạn vào cuối tuần.
nụ hoa
庭の桜につぼみがつき始めた。
Cây anh đào trong vườn bắt đầu có nụ.
つよみ
điểm mạnh, lợi thế
この会社の強みは対応の速さだ。
Điểm mạnh của công ty này là tốc độ phản hồi.
とうろくずみ
đã đăng ký xong
このメールアドレスはすでに登録済みです。
Địa chỉ email này đã được đăng ký rồi.
とりくみ
nỗ lực, hoạt động xử lý một vấn đề
会社の環境問題への取り組みを紹介した。
Công ty giới thiệu các hoạt động ứng phó vấn đề môi trường.
にがみ
vị đắng, độ đắng
このコーヒーはほどよい苦みがある。
Cà phê này có vị đắng vừa phải.
ふかみ
chiều sâu; độ sâu về ý nghĩa, màu sắc hoặc trải nghiệm
長く使うほど、この作品の深みがわかってくる。
Càng tiếp xúc lâu càng cảm nhận được chiều sâu của tác phẩm.
まるみ
độ tròn, nét tròn; cảm giác mềm mại do hình dáng tròn
この机は角に丸みがあって安全だ。
Chiếc bàn này có góc bo tròn nên khá an toàn.
もうしこみ
đơn đăng ký; việc đăng ký, ghi danh
講座への申し込みは今日までです。
Hạn đăng ký khóa học là đến hôm nay.
ゆのみ
cốc uống trà kiểu Nhật
湯飲みに温かいお茶を入れた。
Tôi rót trà nóng vào cốc.
よわみ
điểm yếu, chỗ yếu
自分の弱みを理解して対策を考えた。
Tôi hiểu điểm yếu của mình rồi nghĩ cách khắc phục.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.