駅の近くに差しかかったところで雨が降り出した。
Khi vừa đến gần ga thì trời bắt đầu mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đến gần; bước vào một thời điểm, địa điểm hoặc giai đoạn nào đó
差しかかる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đến gần; bước vào một thời điểm, địa điểm hoặc giai đoạn nào đó.
Cách đọc là さしかかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さしかかる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
駅の近くに差しかかったところで雨が降り出した。
Khi vừa đến gần ga thì trời bắt đầu mưa.
工事はいよいよ最終段階に差しかかっている。
Công trình cuối cùng cũng đang bước vào giai đoạn cuối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.