Đang hội tụ linh khí…

Shinkanzen · N2 · 3課 形容詞・名詞 · Từ nhiều nghĩa: tính từ, danh từ

Từ vựng Shinkanzen 3課 形容詞・名詞 · Từ nhiều nghĩa: tính từ, danh từ N2

Học 455 mục của 3課 形容詞・名詞 · Từ nhiều nghĩa: tính từ, danh từ từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Shinkanzen 3課 形容詞・名詞 · Từ nhiều nghĩa: tính từ, danh từ N2 có gì?

Bài này có 455 mục được nối trực tiếp với 3課 形容詞・名詞 · Từ nhiều nghĩa: tính từ, danh từ trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 60 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong 3課 形容詞・名詞 · Từ nhiều nghĩa: tính từ, danh từ thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách 3課 形容詞・名詞 · Từ nhiều nghĩa: tính từ, danh từ

60/455 mục hiển thị

粗い

あらい

thô; không mịn; sơ sài

この布は目が粗い。

Tấm vải này có mắt dệt thưa và thô.

うら

mặt sau; phía sau; phần khuất hoặc điều không nhìn thấy ở bề ngoài

申込書の裏にも注意事項が書いてあります。

Mặt sau của đơn đăng ký cũng có ghi các điểm cần lưu ý.

うらやましい

đáng ghen tị; khiến mình ao ước vì người khác có điều mình muốn

毎年長い休みが取れるなんて、本当にうらやましい。

Năm nào cũng nghỉ dài ngày được như thế thì đúng là đáng ghen tị.

衛生的

えいせいてき

hợp vệ sinh; sạch sẽ theo tiêu chuẩn tốt cho sức khỏe

調理器具はいつも衛生的な状態にしておきたい。

Tôi muốn luôn giữ dụng cụ nấu ăn trong tình trạng sạch sẽ, hợp vệ sinh.

映像

えいぞう

hình ảnh chuyển động; video hoặc hình ảnh được ghi và hiển thị trên màn hình

旅行で撮った映像を家族に見せた。

Tôi cho gia đình xem những đoạn video quay trong chuyến đi.

英文学科

えいぶんがっか

khoa hoặc ngành văn học Anh

姉は大学の英文学科でシェイクスピアを研究している。

Chị tôi đang nghiên cứu Shakespeare ở khoa Văn học Anh của trường đại học.

英雄

えいゆう

anh hùng; người được ngưỡng mộ vì hành động hoặc thành tích phi thường

多くの命を救った消防士は、町の英雄として迎えられた。

Người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng người được chào đón như một người hùng của thị trấn.

エチケット

phép lịch sự; những quy tắc ứng xử tối thiểu cần giữ khi ở cùng người khác

電車の中で大声で電話しないのは基本的なエチケットだ。

Không nói điện thoại quá to trên tàu là phép lịch sự cơ bản.

獲物

えもの

con mồi; thứ săn bắt được hoặc mục tiêu mà kẻ săn đang nhắm tới

猫が獲物を狙うように、庭の鳥をじっと見ている。

Con mèo nhìn chằm chằm vào lũ chim ngoài vườn như đang rình mồi.

えん

hình tròn; đường tròn

子どもたちは床に大きな円を描いて、その中に座った。

Bọn trẻ vẽ một vòng tròn lớn trên sàn rồi ngồi vào bên trong.

演技

えんぎ

diễn xuất; phần thể hiện một vai hoặc động tác trước người xem

あの俳優の自然な演技に引き込まれた。

Tôi bị cuốn vào lối diễn rất tự nhiên của nam diễn viên đó.

援助活動

えんじょかつどう

hoạt động cứu trợ hoặc hỗ trợ những người, khu vực đang gặp khó khăn

ボランティア団体が現地で援助活動を続けている。

Một tổ chức tình nguyện vẫn đang tiếp tục hoạt động cứu trợ tại địa phương.

欧州連合

おうしゅうれんごう

Liên minh châu Âu; tên đầy đủ tiếng Nhật của EU

ニュースで欧州連合の新しい方針が報じられていた。

Bản tin có đưa tin về một chính sách mới của Liên minh châu Âu.

大通り

おおどおり

đường lớn; đại lộ có nhiều xe cộ hoặc cửa hàng

ホテルは駅前の大通りに面している。

Khách sạn nằm ngay mặt đường lớn trước ga.

おか

đồi; vùng đất nhô cao nhưng thấp hơn núi

丘の上から町全体がよく見えた。

Từ trên đồi có thể nhìn rõ gần như toàn bộ thị trấn.

おす

con đực; giống đực của động vật

この二匹の猫は、白いほうが雄です。

Trong hai con mèo này, con màu trắng là con đực.

恐ろしい

おそろしい

đáng sợ; khủng khiếp đến mức khiến người ta thấy sợ hoặc choáng

夜中に一人で聞くと、意外と恐ろしい話だった。

Nghe câu chuyện đó một mình giữa đêm thì đáng sợ hơn tôi tưởng.

オフィス街

オフィスがい

khu phố tập trung nhiều văn phòng và công ty

平日の昼になると、オフィス街の飲食店は一気に混む。

Đến giờ trưa ngày thường, các quán ăn ở khu văn phòng đông lên rất nhanh.

(お)坊ちゃん

(お)ぼっちゃん

cậu bé hoặc con trai nhà người khác; đôi khi mang sắc thái 'cậu ấm' được nuông chiều

お坊ちゃんは今年から小学校ですか。

Cậu nhà năm nay bắt đầu vào tiểu học phải không ạ?

お盆

おぼん

lễ Obon; dịp người Nhật tưởng nhớ tổ tiên, thường vào mùa hè

お盆には実家へ帰る予定だ。

Dịp Obon tôi dự định về nhà bố mẹ.

おも

chính; chủ yếu; quan trọng nhất trong một nhóm hoặc nội dung

今回の遅れの主な原因は、部品の到着が遅れたことです。

Nguyên nhân chính của lần chậm trễ này là linh kiện đến muộn.

おん

ơn nghĩa; sự giúp đỡ hoặc ân tình khiến mình cảm thấy biết ơn

日本に来たばかりのころ、先輩には本当に恩になった。

Hồi mới sang Nhật, tôi được người đàn anh giúp đỡ rất nhiều.

音声

おんせい

âm thanh hoặc tiếng nói được ghi, phát hay xử lý bằng thiết bị

このアプリでは日本語の音声を何度でも聞ける。

Ứng dụng này cho phép nghe lại audio tiếng Nhật bao nhiêu lần cũng được.

温泉街

おんせんがい

khu phố suối nước nóng; khu tập trung nhà trọ, quán ăn và dịch vụ quanh onsen

週末に友達と山の温泉街へ出かけた。

Cuối tuần tôi đi khu suối nước nóng trên núi với bạn.

温暖

おんだん

ấm áp; có khí hậu tương đối ấm và dễ chịu

この地域は一年を通して気候が温暖だ。

Khu vực này có khí hậu ấm áp gần như quanh năm.

温暖化

おんだんか

sự ấm lên; thường chỉ hiện tượng khí hậu hoặc Trái Đất nóng dần

地球温暖化の影響で、夏の暑さが厳しくなっていると言われる。

Người ta cho rằng do Trái Đất nóng lên nên mùa hè ngày càng khắc nghiệt.

オンラインショッピング

mua sắm trực tuyến

重い物はオンラインショッピングで買うことが多い。

Những món nặng tôi thường mua online.

オンラインショップ

cửa hàng trực tuyến

この商品は公式オンラインショップでも買える。

Sản phẩm này cũng mua được trên cửa hàng online chính thức.

会計士

かいけいし

kế toán viên chuyên nghiệp; người làm nghiệp vụ kế toán, kiểm toán

叔父は会計士として企業の監査を担当している。

Chú tôi làm kế toán viên và phụ trách kiểm toán cho doanh nghiệp.

外交政策

がいこうせいさく

chính sách ngoại giao của một quốc gia

政府は新しい外交政策の方針を発表した。

Chính phủ đã công bố định hướng chính sách ngoại giao mới.

回数券

かいすうけん

vé tập nhiều lượt; một bộ vé dùng được nhiều lần

毎週通うので、電車の回数券を買った。

Vì tuần nào cũng đi nên tôi mua vé tàu theo tập nhiều lượt.

快晴

かいせい

trời quang đãng, hầu như không có mây

旅行の日は朝から快晴だった。

Ngày đi du lịch, từ sáng trời đã trong xanh.

改訂版

かいていばん

bản chỉnh lý; phiên bản được sửa nội dung từ bản xuất bản trước

誤りを直した改訂版が来月発売される。

Bản chỉnh sửa đã khắc phục lỗi sẽ phát hành vào tháng sau.

外務省

がいむしょう

Bộ Ngoại giao Nhật Bản

海外旅行の前に、外務省の安全情報を確認した。

Trước khi đi nước ngoài, tôi đã kiểm tra thông tin an toàn của Bộ Ngoại giao.

外務大臣

がいむだいじん

Bộ trưởng Ngoại giao

外務大臣が記者からの質問に答えた。

Bộ trưởng Ngoại giao đã trả lời câu hỏi của phóng viên.

香り

かおり

hương thơm; mùi dễ chịu, thường dùng với hoa, đồ ăn, cà phê, nước hoa

朝、コーヒーの香りで目が覚めた。

Buổi sáng tôi tỉnh giấc vì mùi cà phê thơm.

化学

かがく

hóa học

高校では化学が一番好きな科目だった。

Hồi cấp ba, hóa học là môn tôi thích nhất.

各分野

かくぶんや

các lĩnh vực; từng lĩnh vực trong nhiều ngành khác nhau

各分野の専門家が集まって意見を交換した。

Các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực tập hợp lại để trao đổi ý kiến.

各方面

かくほうめん

nhiều phía, nhiều lĩnh vực hoặc nhiều bên liên quan

新しい制度について各方面から意見が寄せられた。

Có ý kiến gửi về từ nhiều phía liên quan đến chế độ mới.

かげ

bóng do ánh sáng bị vật che; hình bóng nhìn thấy

夕方になると、木の影が長く伸びる。

Đến chiều, bóng cây kéo dài ra.

かげ

chỗ khuất, bóng râm hoặc phần không lộ ra bên ngoài

暑かったので、大きな木の陰で少し休んだ。

Trời nóng nên tôi nghỉ một lúc dưới bóng cây lớn.

がけ崩れ

がけくずれ

sạt lở vách dốc hoặc sườn núi

大雨のあと、山道でがけ崩れが起きた。

Sau trận mưa lớn, đường núi xảy ra sạt lở.

掛け算

かけざん

phép nhân

子どもが学校で掛け算を習い始めた。

Con tôi bắt đầu học phép nhân ở trường.

過去

かこ

quá khứ; thời gian hoặc sự việc đã xảy ra trước hiện tại

過去の失敗から学ぶことは多い。

Có rất nhiều điều có thể học từ những thất bại trong quá khứ.

果実

かじつ

quả, trái cây; phần quả của cây, thường dùng hơi trang trọng hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp

秋になると、この木には赤い果実がなる。

Đến mùa thu, cây này ra những quả màu đỏ.

かた

khuôn, mẫu, kiểu hoặc dạng dùng làm chuẩn

この靴は同じ型でも色が何種類かある。

Mẫu giày này dù cùng kiểu nhưng có vài màu khác nhau.

課題

かだい

nhiệm vụ, bài được giao hoặc vấn đề cần giải quyết

先生から来週までの課題が出された。

Giáo viên giao bài phải hoàn thành trước tuần sau.

片ひざ

かたひざ

một đầu gối

彼は片ひざをついて靴ひもを結んだ。

Anh ấy quỳ một gối xuống để buộc dây giày.

片道

かたみち

một chiều; chỉ hành trình từ điểm đi đến điểm đến, không gồm lượt về

東京から大阪まで片道で二時間半ほどかかる。

Từ Tokyo đến Osaka mất khoảng hai tiếng rưỡi một chiều.

学会

がっかい

hội học thuật hoặc hội nghị chuyên ngành của giới nghiên cứu

来月、東京で医学の学会が開かれる。

Tháng sau Tokyo sẽ có một hội nghị y khoa.

活気

かっき

sức sống; không khí nhộn nhịp, tràn đầy năng lượng

朝市は早い時間から活気にあふれていた。

Chợ sáng đã nhộn nhịp từ rất sớm.

勝手

かって

tùy tiện; tự ý làm theo ý mình mà không hỏi người khác

人の机を勝手に開けないでください。

Đừng tự tiện mở bàn của người khác.

活発

かっぱつ

sôi nổi; hoạt động mạnh và tích cực

会議では若い社員からも活発に意見が出た。

Trong cuộc họp, các nhân viên trẻ cũng đưa ra ý kiến rất sôi nổi.

危害

きがい

sự nguy hại; tổn hại gây ra cho người hoặc vật

人に危害を加えるおそれのある動物には近づかないでください。

Đừng đến gần những con vật có khả năng gây nguy hiểm cho người.

給料

きゅうりょう

lương; tiền được trả cho công việc theo kỳ

給料が入ったら、まず家賃と光熱費を払う。

Lương về là tôi trả tiền nhà và điện nước trước.

器用

きよう

khéo tay; giỏi xử lý công việc một cách nhanh nhạy và khéo léo

兄は器用で、壊れた家具も自分で直してしまう。

Anh tôi rất khéo tay, đồ nội thất hỏng cũng tự sửa được.

行列

ぎょうれつ

hàng người; dòng người xếp hàng

人気店の前には開店前から長い行列ができていた。

Trước cửa quán nổi tiếng đã có hàng dài người xếp từ trước giờ mở cửa.

きょく

bài nhạc; ca khúc hoặc bản nhạc

この曲を聞くと学生時代を思い出す。

Nghe bài này là tôi nhớ lại thời sinh viên.

金額

きんがく

số tiền; giá trị được biểu thị bằng tiền

支払う前に、レシートの金額を確認した。

Trước khi thanh toán tôi kiểm tra số tiền trên hóa đơn.

緊張感

きんちょうかん

cảm giác căng thẳng; bầu không khí khiến người ta phải tập trung và cảnh giác

本番前の会場には独特の緊張感があった。

Trước giờ thi thật, trong hội trường có một bầu không khí căng thẳng rất đặc trưng.

Cách học 3課 形容詞・名詞 · Từ nhiều nghĩa: tính từ, danh từ

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...