Đang hội tụ linh khí…

Shinkanzen · N2 · 1課 副詞・形容詞 · Từ gần nghĩa: phó từ, tính từ

Từ vựng Shinkanzen 1課 副詞・形容詞 · Từ gần nghĩa: phó từ, tính từ N2

Học 34 mục của 1課 副詞・形容詞 · Từ gần nghĩa: phó từ, tính từ từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Shinkanzen 1課 副詞・形容詞 · Từ gần nghĩa: phó từ, tính từ N2 có gì?

Bài này có 34 mục được nối trực tiếp với 1課 副詞・形容詞 · Từ gần nghĩa: phó từ, tính từ trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 34 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong 1課 副詞・形容詞 · Từ gần nghĩa: phó từ, tính từ thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách 1課 副詞・形容詞 · Từ gần nghĩa: phó từ, tính từ

34 mục hiển thị

相次いで

あいついで

liên tiếp; nối tiếp nhau

この地域では事故が相次いで起きた。

Ở khu vực này đã liên tiếp xảy ra tai nạn.

あいまい

mơ hồ; không rõ ràng

あいまいな返事では判断できない。

Với câu trả lời mơ hồ thì không thể phán đoán được.

危うい

あやうい

nguy hiểm; suýt rơi vào tình trạng xấu

危ういところで事故を避けることができた。

Tôi đã tránh được tai nạn trong gang tấc.

あらゆる

mọi; tất cả các loại

あらゆる方法を試してみた。

Tôi đã thử mọi phương pháp.

あれこれ

cái này cái kia; đủ thứ

旅行の前にあれこれ準備した。

Trước chuyến đi tôi chuẩn bị đủ thứ.

安易

あんい

dễ dãi; quá đơn giản, thiếu cân nhắc

安易に結論を出すべきではない。

Không nên vội đưa ra một kết luận quá dễ dãi.

案の定

あんのじょう

đúng như dự đoán

雨が降りそうだと思ったら、案の定降ってきた。

Tôi nghĩ trời sắp mưa và đúng như dự đoán, mưa bắt đầu rơi.

生き生き

いきいき

sống động; đầy sức sống

子どもたちは生き生きとした表情で話していた。

Bọn trẻ trò chuyện với gương mặt đầy sức sống.

幾分

いくぶん

hơi; có phần; ít nhiều

薬を飲んで休んだら、頭痛が幾分よくなった。

Uống thuốc rồi nghỉ một lúc, cơn đau đầu của tôi đã đỡ hơn đôi chút.

いよいよ

cuối cùng cũng đến lúc; ngày càng rõ hoặc bước vào giai đoạn quyết định

いよいよ来週から新しい仕事が始まる。

Cuối cùng thì tuần sau công việc mới cũng bắt đầu.

内気

うちき

nhút nhát; kín đáo, ít chủ động trước người lạ

彼は内気な性格で、大勢の前ではあまり話さない。

Anh ấy khá nhút nhát nên trước đông người thường không nói nhiều.

うっかり

lỡ; sơ ý; vô tình quên hoặc làm sai vì thiếu chú ý

うっかり電車の中に傘を忘れてしまった。

Tôi sơ ý để quên ô trên tàu.

オーバー

vượt quá giới hạn; quá mức; đôi khi mang nghĩa nói hoặc thể hiện hơi lố

買い物をしすぎて、今月の予算を一万円オーバーした。

Mua sắm hơi tay nên tháng này tôi vượt ngân sách một vạn yên.

大まか

おおまか

đại khái; chỉ nắm phần chính mà không đi sâu vào chi tiết

まず大まかな予定を決めて、細かい部分はあとで相談しよう。

Trước hết cứ chốt lịch trình đại khái, phần chi tiết để sau bàn tiếp.

穏やか

おだやか

ôn hòa; yên ả; nhẹ nhàng, không dữ dội hay căng thẳng

今日は風も弱く、海はとても穏やかだ。

Hôm nay gió nhẹ, mặt biển rất yên.

気楽

きらく

thoải mái, nhẹ đầu; không phải lo nghĩ hay câu nệ nhiều

今日は一人なので、気楽に夕飯を済ませよう。

Hôm nay có một mình nên tôi ăn tối đơn giản, thoải mái thôi.

具体的

ぐたいてき

cụ thể; rõ ràng về nội dung, cách làm hoặc chi tiết

具体的な例を一つ挙げてもらえますか。

Anh/chị có thể đưa ra một ví dụ cụ thể được không?

詳細

しょうさい

chi tiết; thông tin cụ thể và đầy đủ hơn về một việc

旅行の日程の詳細はメールで送ります。

Tôi sẽ gửi chi tiết lịch trình chuyến đi qua email.

しょっぱい

mặn; có vị muối mạnh

この漬物は少ししょっぱい。

Món dưa muối này hơi mặn.

スムーズ

trôi chảy, suôn sẻ; không bị vướng hoặc gián đoạn

受付がスムーズに進んで、すぐ中に入れた。

Thủ tục tiếp nhận diễn ra suôn sẻ nên tôi vào trong rất nhanh.

盛大

せいだい

long trọng, quy mô lớn; được tổ chức hoành tráng

創立記念の式典が盛大に行われた。

Lễ kỷ niệm thành lập diễn ra rất long trọng.

適切

てきせつ

thích hợp, đúng đắn; phù hợp với tình huống

状況に応じて適切に判断してください。

Hãy đưa ra phán đoán phù hợp với tình huống.

出来立て

できたて

vừa mới làm xong, còn mới nóng hổi

出来立てのパンを買った。

Tôi mua bánh mì vừa mới nướng xong.

天然

てんねん

tự nhiên; có sẵn trong tự nhiên, không phải nhân tạo

この温泉は天然の温泉水を使っている。

Suối nước nóng này sử dụng nguồn nước tự nhiên.

独身

どくしん

độc thân, chưa kết hôn

彼は今も独身です。

Anh ấy hiện vẫn độc thân.

華やか

はなやか

rực rỡ, lộng lẫy, náo nhiệt; có vẻ đẹp nổi bật

会場は花で華やかに飾られていた。

Hội trường được trang trí hoa rất rực rỡ.

ふさわしい

phù hợp, xứng đáng; thích hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh

この仕事には経験のある人がふさわしい。

Công việc này phù hợp với người có kinh nghiệm.

不平

ふへい

bất mãn, lời than phiền vì cảm thấy không công bằng hoặc không vừa ý

待遇に不平を言う社員が増えている。

Ngày càng có nhiều nhân viên than phiền về chế độ đãi ngộ.

豊富

ほうふ

phong phú, dồi dào

この店は商品の種類が豊富だ。

Cửa hàng này có chủng loại sản phẩm rất phong phú.

面倒

めんどう

phiền phức, mất công; việc khiến người ta ngại vì tốn công sức

手続きが少し面倒だが、オンラインでもできる。

Thủ tục hơi phiền nhưng cũng có thể làm online.

厄介

やっかい

phiền phức, rắc rối; khó xử lý

この問題は思ったより厄介だ。

Vấn đề này rắc rối hơn tôi tưởng.

有効

ゆうこう

có hiệu lực, có hiệu quả; hữu hiệu

この切符は今日まで有効です。

Vé này có hiệu lực đến hết hôm nay.

有能

ゆうのう

có năng lực, giỏi giang

彼は判断が速く、とても有能な社員だ。

Anh ấy phán đoán nhanh và là một nhân viên rất có năng lực.

余分

よぶん

phần thừa, dư; nhiều hơn mức cần thiết

余分な荷物はホテルに置いてきた。

Tôi để hành lý thừa lại khách sạn.

Cách học 1課 副詞・形容詞 · Từ gần nghĩa: phó từ, tính từ

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...