口耳(くちじ)に聞いた話
Câu chuyện tôi nghe từ tin đồn
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tin đồn, lời nói
口耳 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tin đồn, lời nói.
Cách đọc là くちじ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くちじ
Hán Việt: miệng tai
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
口耳(くちじ)に聞いた話
Câu chuyện tôi nghe từ tin đồn
彼は口耳(くちじ)が早い
Anh ấy có tin đồn nhanh
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.