卒業後、東京の大学に進学した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi học lên đại học ở Tokyo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tốt nghiệp
卒業 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tốt nghiệp.
Cách đọc là そつぎょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そつぎょう
Hán Việt: Tốt nghiệp
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
卒業後、東京の大学に進学した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi học lên đại học ở Tokyo.
卒業証書(しょしょう)をもらった。
Tôi đã nhận được giấy chứng nhận tốt nghiệp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.