卒業
そつぎょう
Nghĩa: Tốt nghiệp
Loại: 名詞
Ví dụ 1
卒業後、東京の大学に進学した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi học lên đại học ở Tokyo.
Ví dụ 2
卒業証書(しょしょう)をもらった。
Tôi đã nhận được giấy chứng nhận tốt nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そつぎょう
Nghĩa: Tốt nghiệp
Loại: 名詞
Ví dụ 1
卒業後、東京の大学に進学した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi học lên đại học ở Tokyo.
Ví dụ 2
卒業証書(しょしょう)をもらった。
Tôi đã nhận được giấy chứng nhận tốt nghiệp.
にゅうがく
Nghĩa: vào học, nhập học
Loại: 名詞
Ví dụ 1
入学の手続き(てつづき)をしました
Tôi đã hoàn thành thủ tục nhập học
Ví dụ 2
入学式(しき)は来週(らいしゅう)です
Lễ nhập học sẽ diễn ra vào tuần tới
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.