雨が降らない日、てるてる坊主を作りました。
Những ngày trời không mưa, tôi làm teru teru bōzu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhà sư nhỏ, cậu bé đầu tròn
坊主 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhà sư nhỏ, cậu bé đầu tròn.
Cách đọc là ぼうず.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぼうず
Hán Việt: phường chủ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
雨が降らない日、てるてる坊主を作りました。
Những ngày trời không mưa, tôi làm teru teru bōzu.
坊主は寺で修行しています。
Cậu bé nhà sư đang tu hành tại chùa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.