少年
しょうねん
Nghĩa: thiếu niên, cậu bé
Loại: 名詞
Ví dụ 1
背の高い少年
Một thiếu niên cao lớn
Ví dụ 2
その少年は夢中で本を読んでいた。
Cậu thiếu niên ấy đang mải mê đọc sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうねん
Nghĩa: thiếu niên, cậu bé
Loại: 名詞
Ví dụ 1
背の高い少年
Một thiếu niên cao lớn
Ví dụ 2
その少年は夢中で本を読んでいた。
Cậu thiếu niên ấy đang mải mê đọc sách.
ぼうず
Nghĩa: nhà sư nhỏ, cậu bé đầu tròn
Loại: 名詞
Ví dụ 1
雨が降らない日、てるてる坊主を作りました。
Những ngày trời không mưa, tôi làm teru teru bōzu.
Ví dụ 2
坊主は寺で修行しています。
Cậu bé nhà sư đang tu hành tại chùa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.