彼の好意(こうい)に甘えて(あまえて)手伝ってもらった。
Tôi dựa dẫm vào lòng tốt của anh ấy và nhờ anh ấy giúp đỡ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nương tựa, dựa dẫm
甘え trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nương tựa, dựa dẫm.
Cách đọc là あまえ.
Từ này đang được phân loại là する動詞, 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あまえ
Hán Việt: cam ái
Loại từ: する動詞, 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼の好意(こうい)に甘えて(あまえて)手伝ってもらった。
Tôi dựa dẫm vào lòng tốt của anh ấy và nhờ anh ấy giúp đỡ.
子供(こども)は親(おや)に甘えている。
Trẻ em dựa dẫm vào cha mẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.