自立
じりつ
Nghĩa: Tự lập
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
精神(せいしん)的に自立(じりつ)する。
Tự lập về mặt tinh thần.
Ví dụ 2
親から自立して、一人暮らしを始めた。
Tự lập khỏi bố mẹ và bắt đầu sống một mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じりつ
Nghĩa: Tự lập
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
精神(せいしん)的に自立(じりつ)する。
Tự lập về mặt tinh thần.
Ví dụ 2
親から自立して、一人暮らしを始めた。
Tự lập khỏi bố mẹ và bắt đầu sống một mình.
あまえ
Nghĩa: nương tựa, dựa dẫm
Loại: する動詞, 五段動詞
Ví dụ 1
彼の好意(こうい)に甘えて(あまえて)手伝ってもらった。
Tôi dựa dẫm vào lòng tốt của anh ấy và nhờ anh ấy giúp đỡ.
Ví dụ 2
子供(こども)は親(おや)に甘えている。
Trẻ em dựa dẫm vào cha mẹ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.