現場監督は工事の進捗を確認する
Giám sát hiện trường kiểm tra tiến độ công trình
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giám sát hiện trường
現場監督 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giám sát hiện trường.
Cách đọc là げんばかんさつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: げんばかんさつ
Hán Việt: Hiện trường giám sát
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
現場監督は工事の進捗を確認する
Giám sát hiện trường kiểm tra tiến độ công trình
建設現場では安全を確保するために現場監督が必要だ
Tại công trường xây dựng, giám sát hiện trường cần thiết để đảm bảo an toàn
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.