予算(よさん)の都合上(つごうじょう)、この工事(こうじ)にこれ以上(いじょう)の人員(じんいん)はさけない。
Do hạn chế về ngân sách, không thể phân bổ thêm nhân sự cho công trình này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhân sự, người làm, số người
人員 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhân sự, người làm, số người.
Cách đọc là じんいん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じんいん
Hán Việt: Nhân viên
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
予算(よさん)の都合上(つごうじょう)、この工事(こうじ)にこれ以上(いじょう)の人員(じんいん)はさけない。
Do hạn chế về ngân sách, không thể phân bổ thêm nhân sự cho công trình này.
人員(じんいん)を増(ふ)やすことで、作業効率(さぎょうこうりつ)が向上(こうじょう)した。
Bằng cách tăng cường nhân sự, hiệu quả công việc đã được cải thiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.