人手
ひとで
Nghĩa: nhân lực, người làm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
忙しい時期は人手が足りない。
Vào thời kỳ bận rộn thì thiếu nhân lực.
Ví dụ 2
店では週末の人手を募集している。
Cửa hàng đang tuyển thêm người làm cuối tuần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひとで
Nghĩa: nhân lực, người làm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
忙しい時期は人手が足りない。
Vào thời kỳ bận rộn thì thiếu nhân lực.
Ví dụ 2
店では週末の人手を募集している。
Cửa hàng đang tuyển thêm người làm cuối tuần.
じんいん
Nghĩa: Nhân sự, người làm, số người
Loại: 名詞
Ví dụ 1
予算(よさん)の都合上(つごうじょう)、この工事(こうじ)にこれ以上(いじょう)の人員(じんいん)はさけない。
Do hạn chế về ngân sách, không thể phân bổ thêm nhân sự cho công trình này.
Ví dụ 2
人員(じんいん)を増(ふ)やすことで、作業効率(さぎょうこうりつ)が向上(こうじょう)した。
Bằng cách tăng cường nhân sự, hiệu quả công việc đã được cải thiện.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.