彼は断り(こたえ)なくて出席した
Anh ấy đã tham dự mà không từ chối
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
từ chối, từ bỏ
断り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là từ chối, từ bỏ.
Cách đọc là こたえ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こたえ
Hán Việt: đoạn lý
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は断り(こたえ)なくて出席した
Anh ấy đã tham dự mà không từ chối
彼女は誘い(さそい)を断り(こたえ)た
Cô ấy đã từ chối lời mời
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.