密か(ひそか)な話をしました
Tôi đã nói một cuộc trò chuyện kín đáo
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kín đáo, bí mật
密 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kín đáo, bí mật.
Cách đọc là ひそか.
Từ này đang được phân loại là な形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひそか
Hán Việt: mật
Loại từ: な形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
密か(ひそか)な話をしました
Tôi đã nói một cuộc trò chuyện kín đáo
密室(みっしつ)で会議(かいぎ)を行った
Họ đã tổ chức một cuộc họp trong phòng kín
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.