秘密
ひみつ
Nghĩa: Bí mật
Loại: 名詞
Ví dụ 1
秘密を漏らす。
Làm lộ bí mật.
Ví dụ 2
会議で、秘密に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Bí mật đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひみつ
Nghĩa: Bí mật
Loại: 名詞
Ví dụ 1
秘密を漏らす。
Làm lộ bí mật.
Ví dụ 2
会議で、秘密に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Bí mật đã được đưa ra.
ひそか
Nghĩa: kín đáo, bí mật
Loại: な形容詞
Ví dụ 1
密か(ひそか)な話をしました
Tôi đã nói một cuộc trò chuyện kín đáo
Ví dụ 2
密室(みっしつ)で会議(かいぎ)を行った
Họ đã tổ chức một cuộc họp trong phòng kín
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.