流動的(りゅうどうてき)な生活を送っている
Đang sống một cuộc sống lưu động
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chuyển động, lưu động
流動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chuyển động, lưu động.
Cách đọc là りゅうどう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうどう
Hán Việt: lưu động
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
流動的(りゅうどうてき)な生活を送っている
Đang sống một cuộc sống lưu động
会社は流動性(りゅうどうせい)が高い
Công ty có tính lưu động cao
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.