静止
せいし
Nghĩa: Sự đứng yên, sự bất động; đứng yên, bất động
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
このカメラは、高速で動く被写体を静止画として鮮明に捉えることができる。
Chiếc máy ảnh này có thể chụp rõ nét các vật thể chuyển động nhanh dưới dạng ảnh tĩnh.
Ví dụ 2
人工衛星は地球の周りを静止軌道で回っている。
Vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất trên quỹ đạo địa tĩnh.
Là danh từ, có thể kết hợp với する để tạo thành động từ (静止する). Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ trạng thái đứng yên tuyệt đối, khác với 停止 (dừng một hoạt động đang diễn ra).