毎日運動(うんどう)をする
Tập thể dục mỗi ngày
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vận động, tập thể dục
運動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vận động, tập thể dục.
Cách đọc là うんどう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんどう
Hán Việt: vận động
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
毎日運動(うんどう)をする
Tập thể dục mỗi ngày
運動(うんどう)が好きです
Tôi thích tập thể dục
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.