別の部屋(べつのへや)に移動(いどう)します
Tôi sẽ chuyển sang phòng khác
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khác, riêng biệt
別 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khác, riêng biệt.
Cách đọc là べつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: べつ
Hán Việt: biệt
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
別の部屋(べつのへや)に移動(いどう)します
Tôi sẽ chuyển sang phòng khác
この本(ほん)は別の本(ほん)と区別(くべつ)がつきます
Cuốn sách này khác với cuốn sách khác
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.