別
べつ
Nghĩa: khác, riêng biệt
Loại: 名詞
Ví dụ 1
別の部屋(べつのへや)に移動(いどう)します
Tôi sẽ chuyển sang phòng khác
Ví dụ 2
この本(ほん)は別の本(ほん)と区別(くべつ)がつきます
Cuốn sách này khác với cuốn sách khác
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
べつ
Nghĩa: khác, riêng biệt
Loại: 名詞
Ví dụ 1
別の部屋(べつのへや)に移動(いどう)します
Tôi sẽ chuyển sang phòng khác
Ví dụ 2
この本(ほん)は別の本(ほん)と区別(くべつ)がつきます
Cuốn sách này khác với cuốn sách khác
どう
Nghĩa: cùng, giống nhau
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この仕事は一人では大変なので、同僚に(たすけて)もらった
Công việc này khó khăn khi làm một mình, nên tôi đã nhờ đồng nghiệp giúp đỡ
Ví dụ 2
同僚と(いっしょに)ランチを食べた
Tôi đã ăn trưa cùng với đồng nghiệp
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.