記者が現場で事故について取材していた。
Phóng viên đang thu thập thông tin về vụ tai nạn tại hiện trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thu thập tin, phỏng vấn; lấy thông tin để làm báo, chương trình hoặc bài viết
取材 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thu thập tin, phỏng vấn; lấy thông tin để làm báo, chương trình hoặc bài viết.
Cách đọc là しゅざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しゅざい
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
記者が現場で事故について取材していた。
Phóng viên đang thu thập thông tin về vụ tai nạn tại hiện trường.
雑誌の取材で店の店長に話を聞いた。
Trong buổi phỏng vấn cho tạp chí, chúng tôi đã hỏi chuyện quản lý cửa hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.