Đang hội tụ linh khí…

Shinkanzen · N2 · 1課 報道・広告 · Truyền thông: báo chí, quảng cáo

Từ vựng Shinkanzen 1課 報道・広告 · Truyền thông: báo chí, quảng cáo N2

Học 21 mục của 1課 報道・広告 · Truyền thông: báo chí, quảng cáo từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Shinkanzen 1課 報道・広告 · Truyền thông: báo chí, quảng cáo N2 có gì?

Bài này có 21 mục được nối trực tiếp với 1課 報道・広告 · Truyền thông: báo chí, quảng cáo trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 21 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong 1課 報道・広告 · Truyền thông: báo chí, quảng cáo thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách 1課 報道・広告 · Truyền thông: báo chí, quảng cáo

21 mục hiển thị

案外

あんがい

không ngờ; trái với dự đoán

この問題は案外簡単だった。

Bài này không ngờ lại khá đơn giản.

意義深い

いぎぶかい

có ý nghĩa sâu sắc; đáng để suy ngẫm hoặc ghi nhớ

地域の人と一緒に祭りを作った経験は、とても意義深かった。

Trải nghiệm cùng người dân địa phương chuẩn bị lễ hội là một kỷ niệm rất ý nghĩa.

一面

いちめん

một mặt; một phía; trang nhất của tờ báo tùy ngữ cảnh

そのニュースは翌日の新聞の一面に大きく載った。

Tin đó được đăng rất lớn trên trang nhất của báo ngày hôm sau.

インタビュー

phỏng vấn; cuộc hỏi đáp để lấy ý kiến, thông tin hoặc câu chuyện

記者が試合後の選手にインタビューしていた。

Phóng viên đang phỏng vấn cầu thủ sau trận đấu.

記事

きじ

bài báo; bài viết đăng trên báo, tạp chí hoặc trang tin

今朝、興味深い記事をネットで読んだ。

Sáng nay tôi đọc được một bài báo khá thú vị trên mạng.

記者

きしゃ

phóng viên; người thu thập và viết tin cho báo chí

記者が選手に試合後の感想を聞いていた。

Phóng viên đang hỏi cầu thủ cảm nghĩ sau trận đấu.

広告

こうこく

quảng cáo; nội dung giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin tới công chúng

駅で新しいスマートフォンの広告を見かけた。

Tôi thấy quảng cáo điện thoại thông minh mới ở nhà ga.

広告費

こうこくひ

chi phí quảng cáo

今月は新商品の発売で広告費が増えた。

Tháng này chi phí quảng cáo tăng vì ra mắt sản phẩm mới.

国際欄

こくさいらん

mục quốc tế; chuyên mục tin tức quốc tế trên báo hoặc trang tin

新聞の国際欄でそのニュースを読んだ。

Tôi đọc tin đó trong mục quốc tế của tờ báo.

コマーシャル

quảng cáo thương mại trên truyền hình, radio hoặc video

子どものころ、このお菓子のコマーシャルをよく見た。

Hồi nhỏ tôi thường xem quảng cáo của loại bánh này.

再放送

さいほうそう

phát lại; chiếu lại chương trình đã từng phát trước đó

見逃したドラマの再放送を録画した。

Tôi đã ghi lại lần phát lại của bộ phim mình bỏ lỡ.

参考文献

さんこうぶんけん

tài liệu tham khảo; sách, bài báo hoặc nguồn được dùng khi viết, nghiên cứu

レポートの最後に参考文献をまとめた。

Tôi liệt kê tài liệu tham khảo ở cuối báo cáo.

執筆

しっぴつ

chấp bút, viết; viết sách, bài báo hoặc tác phẩm một cách chuyên môn

先生は現在、新しい本を執筆している。

Hiện thầy đang viết một cuốn sách mới.

取材

しゅざい

thu thập tin, phỏng vấn; lấy thông tin để làm báo, chương trình hoặc bài viết

記者が現場で事故について取材していた。

Phóng viên đang thu thập thông tin về vụ tai nạn tại hiện trường.

古新聞

ふるしんぶん

báo cũ

古新聞をまとめて資源ごみに出した。

Tôi gom báo cũ rồi mang đi bỏ vào rác tái chế.

報じる

ほうじる

đưa tin, thông báo trên báo chí hoặc truyền thông

新聞は事故の原因について詳しく報じた。

Báo chí đưa tin chi tiết về nguyên nhân tai nạn.

放送

ほうそう

phát sóng chương trình trên truyền hình hoặc radio

試合は全国に生放送された。

Trận đấu được truyền hình trực tiếp trên toàn quốc.

報道

ほうどう

đưa tin, hoạt động báo chí truyền thông

テレビ各局が選挙結果を報道している。

Các đài truyền hình đang đưa tin kết quả bầu cử.

マスコミ

truyền thông đại chúng; báo chí, TV, radio và các phương tiện tương tự

その事件はマスコミでも大きく報道された。

Vụ việc đó cũng được truyền thông đưa tin lớn.

見出し

みだし

tiêu đề, đầu đề của bài báo hoặc mục

新聞の見出しを見て内容を想像した。

Tôi nhìn tiêu đề báo rồi đoán nội dung.

メディア

truyền thông, phương tiện truyền thông

ニュースはさまざまなメディアで報じられた。

Tin tức được đưa trên nhiều phương tiện truyền thông.

Cách học 1課 報道・広告 · Truyền thông: báo chí, quảng cáo

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...