あきらめる
từ bỏ; thôi ý định
最後まで夢をあきらめないでください。
Xin đừng từ bỏ ước mơ cho đến phút cuối.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 2課 仕事 · Công việc
Học 21 mục của 2課 仕事 · Công việc từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 21 mục được nối trực tiếp với 2課 仕事 · Công việc trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 21 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
21 mục hiển thị
từ bỏ; thôi ý định
最後まで夢をあきらめないでください。
Xin đừng từ bỏ ước mơ cho đến phút cuối.
phù hợp; ứng với; áp dụng được
この条件に当てはまる人は応募できます。
Người phù hợp với điều kiện này có thể ứng tuyển.
あわただしい
bận rộn, tất bật; vội vã
年末は仕事が多くて慌ただしい。
Cuối năm nhiều việc nên rất tất bật.
あん
phương án; ý tưởng; đề xuất
新しい案を会議で説明した。
Tôi trình bày phương án mới trong cuộc họp.
いだく
ôm ấp; mang trong lòng một cảm xúc, suy nghĩ hoặc ước mơ
子どものころから海外で働く夢を抱いていた。
Từ nhỏ tôi đã ấp ủ ước mơ được làm việc ở nước ngoài.
いちりゅう〜
hàng đầu; thuộc đẳng cấp cao trong một lĩnh vực
一流ホテルでも、細かなサービスには店ごとの違いがある。
Ngay cả các khách sạn hàng đầu thì dịch vụ chi tiết cũng khác nhau tùy nơi.
いちりゅうきぎょう
doanh nghiệp hàng đầu; công ty có uy tín và vị thế cao
一流企業に入ることだけが、仕事の成功ではない。
Vào được một công ty hàng đầu không phải là thước đo duy nhất của thành công trong công việc.
いちりゅうこう
trường hàng đầu; trường có chất lượng và danh tiếng cao
一流校を目指して、彼は毎晩遅くまで勉強している。
Cậu ấy học đến khuya mỗi tối với mục tiêu vào một trường hàng đầu.
いらい
lời nhờ; yêu cầu giao cho ai thực hiện một việc
専門家に翻訳を依頼した。
Tôi nhờ một chuyên gia dịch giúp.
かぶ
cổ phiếu; phần vốn của một công ty được chia thành các đơn vị
将来のために少しずつ株を買っている。
Tôi đang mua cổ phiếu từng chút một để dành cho tương lai.
かんりしょく
chức vụ quản lý; người làm vị trí quản lý trong tổ chức
彼は三十代で管理職になった。
Anh ấy đã lên vị trí quản lý khi còn ở tuổi ba mươi.
きぼう
hy vọng; nguyện vọng hoặc điều mình mong muốn
希望する時間帯があれば、申込書に書いてください。
Nếu có khung giờ mong muốn, hãy ghi vào đơn đăng ký.
きゅうか
kỳ nghỉ; ngày nghỉ được phép nghỉ khỏi công việc
来月、一週間の休暇を取って実家に帰る。
Tháng sau tôi sẽ xin nghỉ một tuần để về nhà.
しごとぶり
cách làm việc; phong thái và mức độ thể hiện trong công việc
彼の丁寧な仕事ぶりはお客さんからも評価されている。
Cách làm việc cẩn thận của anh ấy được cả khách hàng đánh giá cao.
しゅうしょく
xin được việc và bắt đầu đi làm chính thức
大学を卒業して東京の会社に就職した。
Tốt nghiệp đại học xong tôi vào làm cho một công ty ở Tokyo.
しゅうしょくかつどう
hoạt động tìm việc; quá trình ứng tuyển, phỏng vấn và tìm nơi làm
大学三年の終わりごろから就職活動を始めた。
Tôi bắt đầu tìm việc từ khoảng cuối năm ba đại học.
たいしょくとどけ
đơn/thông báo nghỉ việc; văn bản chính thức báo việc thôi việc
上司に退職届を提出した。
Tôi đã nộp thông báo nghỉ việc cho cấp trên.
だく
ôm, bế; giữ người hoặc vật trong vòng tay
母親が赤ちゃんを抱いている。
Người mẹ đang bế em bé.
たんとう
phụ trách; người hoặc phần việc mình chịu trách nhiệm
私はこの地域の営業を担当している。
Tôi phụ trách kinh doanh ở khu vực này.
ぼしゅう
tuyển, kêu gọi đăng ký hoặc thu nhận người tham gia
会社が新しいスタッフを募集している。
Công ty đang tuyển nhân viên mới.
やとう
thuê, tuyển người làm việc
会社は来月から新しいスタッフを雇う予定だ。
Công ty dự kiến tuyển nhân viên mới từ tháng sau.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.