暗記
あんき
học thuộc lòng; ghi nhớ máy móc
試験の前に公式を暗記した。
Trước kỳ thi tôi học thuộc các công thức.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 1課 学校 · Giáo dục: trường học
Học 28 mục của 1課 学校 · Giáo dục: trường học từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 28 mục được nối trực tiếp với 1課 学校 · Giáo dục: trường học trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 28 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
28 mục hiển thị
あんき
học thuộc lòng; ghi nhớ máy móc
試験の前に公式を暗記した。
Trước kỳ thi tôi học thuộc các công thức.
いちじかんめ
tiết học đầu tiên; tiết một
月曜日の一時間目は数学なので、遅刻しないようにしている。
Tiết đầu thứ Hai là môn Toán nên tôi luôn cố không đi muộn.
いんよう
trích dẫn; lấy nguyên hoặc dẫn lại lời, số liệu từ nguồn khác
レポートで他人の文章を引用するときは、出典を示す必要がある。
Khi trích dẫn bài viết của người khác trong báo cáo, cần ghi rõ nguồn.
うけもつ
đảm nhận; phụ trách một lớp, công việc hoặc phần việc
今年は二年生のクラスを受け持っている。
Năm nay tôi phụ trách một lớp năm hai.
えんじ
trẻ đang học ở trường mầm non hoặc mẫu giáo
朝になると、園児たちの元気な声が聞こえてくる。
Mỗi sáng lại nghe thấy tiếng các bé mẫu giáo ríu rít.
がくせいしょう
thẻ sinh viên hoặc học sinh
図書館に入るときは学生証が必要です。
Khi vào thư viện cần có thẻ sinh viên.
かもく
môn học; môn thi
今学期は全部で六科目を取っている。
Học kỳ này tôi đăng ký tổng cộng sáu môn.
きまつしけん
kỳ thi cuối kỳ
来週から期末試験が始まるので、毎晩復習している。
Tuần sau bắt đầu thi cuối kỳ nên tối nào tôi cũng ôn bài.
きゅうこう
nghỉ dạy; buổi học bị hủy
先生が体調を崩したため、今日の授業は休講になった。
Do giáo viên không khỏe nên buổi học hôm nay được nghỉ.
きょういくじっしゅう
thực tập sư phạm; thời gian sinh viên đến trường thực hành giảng dạy
来月から中学校で教育実習が始まる。
Tháng sau tôi bắt đầu thực tập sư phạm ở trường trung học cơ sở.
きょういん
giáo viên; người làm công tác giảng dạy tại trường
この学校では外国人教員も多く働いている。
Trường này có khá nhiều giáo viên nước ngoài.
きょうかしょ
sách giáo khoa; giáo trình chính dùng trong môn học
授業が始まる前に教科書を開いておいてください。
Trước khi giờ học bắt đầu, hãy mở sẵn sách giáo khoa.
きょうし
giáo viên; người làm nghề dạy học
彼は高校で日本史を教える教師だ。
Anh ấy là giáo viên dạy lịch sử Nhật ở trường cấp ba.
きょうじゅ
giáo sư; chức danh giảng dạy, nghiên cứu ở bậc đại học
大学の教授に研究について相談した。
Tôi đã hỏi ý kiến giáo sư đại học về nghiên cứu của mình.
こうがくれき
học vấn cao; có nền tảng học vấn ở bậc cao
高学歴だから仕事が必ずできるとは限らない。
Học vấn cao không có nghĩa là chắc chắn sẽ làm việc giỏi.
こうし
giảng viên; người đứng lớp, hướng dẫn hoặc giảng dạy một môn, khóa học
今日は外部から講師を招いて研修を行う。
Hôm nay công ty mời giảng viên bên ngoài đến tổ chức buổi đào tạo.
こくりつだいがく
đại học quốc lập; trường đại học do nhà nước thành lập theo hệ thống Nhật
兄は地方の国立大学に通っている。
Anh tôi đang học tại một trường đại học quốc lập ở địa phương.
ざいがくちゅう
đang theo học; hiện vẫn là học sinh hoặc sinh viên của trường
大学在学中に一年間留学した。
Trong thời gian còn học đại học, tôi đã du học một năm.
じしゅう
tự học; học một mình mà không có giáo viên giảng trực tiếp
授業がない時間は図書館で自習している。
Những lúc không có tiết tôi tự học ở thư viện.
じどう
trẻ em; thường chỉ trẻ ở độ tuổi tiểu học trong ngữ cảnh giáo dục
児童が安全に登校できるよう、地域の人が見守っている。
Người dân địa phương trông chừng để các em nhỏ đến trường an toàn.
しりつだいがく
đại học tư thục
妹は東京の私立大学に通っている。
Em gái tôi đang học tại một trường đại học tư ở Tokyo.
せいと
học sinh; người học ở trường, thường dùng từ cấp trung học
先生は生徒一人一人に声をかけた。
Giáo viên hỏi han từng học sinh một.
seminar; lớp hoặc nhóm nghiên cứu nhỏ ở đại học
大学では経済学のゼミに入っている。
Ở đại học tôi tham gia seminar về kinh tế học.
ぜんかもく
tất cả các môn học, toàn bộ môn thi
今学期は全科目で合格点を取った。
Học kỳ này tôi đạt điểm đỗ ở tất cả các môn.
だいがくいん
cao học, trường sau đại học
大学卒業後、大学院へ進学した。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi học tiếp cao học.
たんい
đơn vị; chuẩn đo lường, cũng chỉ tín chỉ trong trường học
長さはメートルという単位で表せる。
Chiều dài có thể biểu thị bằng đơn vị mét.
つうがく
đi học; di chuyển thường xuyên từ nhà tới trường
毎朝電車で大学へ通学している。
Sáng nào tôi cũng đi tàu đến trường đại học.
てんこう
chuyển trường
父の転勤で小学校を転校した。
Vì bố chuyển công tác nên tôi chuyển trường tiểu học.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.