来月から中学校で教育実習が始まる。
Tháng sau tôi bắt đầu thực tập sư phạm ở trường trung học cơ sở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thực tập sư phạm; thời gian sinh viên đến trường thực hành giảng dạy
教育実習 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thực tập sư phạm; thời gian sinh viên đến trường thực hành giảng dạy.
Cách đọc là きょういくじっしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きょういくじっしゅう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
来月から中学校で教育実習が始まる。
Tháng sau tôi bắt đầu thực tập sư phạm ở trường trung học cơ sở.
教育実習では実際に生徒の前で授業をした。
Trong kỳ thực tập sư phạm, tôi đã trực tiếp đứng lớp trước học sinh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.