児童が安全に登校できるよう、地域の人が見守っている。
Người dân địa phương trông chừng để các em nhỏ đến trường an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trẻ em; thường chỉ trẻ ở độ tuổi tiểu học trong ngữ cảnh giáo dục
児童 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trẻ em; thường chỉ trẻ ở độ tuổi tiểu học trong ngữ cảnh giáo dục.
Cách đọc là じどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: じどう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 10
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
児童が安全に登校できるよう、地域の人が見守っている。
Người dân địa phương trông chừng để các em nhỏ đến trường an toàn.
この図書館には児童向けの本が多い。
Thư viện này có nhiều sách dành cho trẻ em.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.