寒そうだったので、子どもに上着を着せた。
Thấy đứa trẻ có vẻ lạnh nên tôi mặc áo khoác cho nó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mặc quần áo cho người khác; khoác lên cho ai
着せる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mặc quần áo cho người khác; khoác lên cho ai.
Cách đọc là きせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きせる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 5
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
寒そうだったので、子どもに上着を着せた。
Thấy đứa trẻ có vẻ lạnh nên tôi mặc áo khoác cho nó.
犬に小さな服を着せて散歩している人を見かけた。
Tôi thấy có người mặc áo nhỏ cho chó rồi dắt đi dạo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.