~上がる
〜あがる
hoàn thành; đi lên; đạt đến trạng thái mới
パンがちょうど焼き上がった。
Bánh mì vừa được nướng xong.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N2 · 2課 家事 · Đời sống: việc nhà
Học 34 mục của 2課 家事 · Đời sống: việc nhà từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 34 mục được nối trực tiếp với 2課 家事 · Đời sống: việc nhà trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 34 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Shinkanzen N2 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
34 mục hiển thị
〜あがる
hoàn thành; đi lên; đạt đến trạng thái mới
パンがちょうど焼き上がった。
Bánh mì vừa được nướng xong.
あげる
chiên; rán trong dầu
母が台所で天ぷらを揚げている。
Mẹ đang chiên tempura trong bếp.
あばれる
quậy phá; hành động dữ dội
酔った客が店の中で暴れた。
Một vị khách say đã quậy phá trong cửa hàng.
あむ
đan; bện
母が毛糸で手袋を編んでいる。
Mẹ đang đan găng tay bằng len.
trước; từ trước
必要な書類をあらかじめ準備しておいてください。
Hãy chuẩn bị trước các giấy tờ cần thiết.
いふく
quần áo; trang phục nói chung
旅行の前に、季節に合った衣服を準備した。
Trước chuyến đi, tôi chuẩn bị quần áo phù hợp với thời tiết.
rang; rang khô hạt hoặc nguyên liệu bằng nhiệt
フライパンでごまを軽くいると、香りがよくなる。
Rang nhẹ mè trên chảo sẽ làm mùi thơm dậy lên hơn.
かぐ
đồ nội thất như bàn, ghế, tủ, giường
引っ越しに合わせて家具をいくつか買い替えた。
Nhân dịp chuyển nhà, tôi thay mới một số đồ nội thất.
かじ
việc nhà như nấu ăn, giặt giũ, dọn dẹp
夫婦で家事を分担するようにしている。
Vợ chồng tôi cố chia nhau việc nhà.
かねつ
gia nhiệt; làm nóng bằng nhiệt
冷凍した食品は十分に加熱してから食べてください。
Thực phẩm đông lạnh hãy làm nóng kỹ rồi mới ăn.
nấm mốc
湿気が多くて、浴室の壁にかびが生えてしまった。
Do ẩm quá nên tường phòng tắm bị lên mốc.
かまう
bận tâm; để ý hoặc quan tâm đến ai hay điều gì
私は少しくらい遅れても構いません。
Muộn một chút với tôi cũng không sao.
がら
hoa văn; họa tiết trên vải, đồ vật hoặc bề mặt
母には花柄のスカーフをプレゼントした。
Tôi tặng mẹ một chiếc khăn có họa tiết hoa.
かわかす
làm khô; phơi hoặc sấy cho hết ẩm
雨でぬれた靴を玄関で乾かしている。
Tôi đang hong khô đôi giày bị ướt mưa ở cửa ra vào.
きせる
mặc quần áo cho người khác; khoác lên cho ai
寒そうだったので、子どもに上着を着せた。
Thấy đứa trẻ có vẻ lạnh nên tôi mặc áo khoác cho nó.
さいほう
may vá; khâu và sửa quần áo bằng kim chỉ hoặc máy may
祖母は裁縫が得意で、服の直しも自分でする。
Bà tôi rất giỏi may vá, quần áo cần sửa cũng tự làm.
すいじ
việc nấu nướng; chuẩn bị bữa ăn trong sinh hoạt hằng ngày
キャンプではみんなで炊事を分担した。
Trong chuyến cắm trại mọi người chia nhau việc nấu nướng.
せいり
sắp xếp, chỉnh lý; đưa đồ vật hoặc thông tin vào trật tự
机の上の書類を整理した。
Tôi sắp xếp lại giấy tờ trên bàn.
せんめんき
chậu rửa mặt, chậu nhỏ dùng để rửa
洗面器にお湯を入れて顔を洗った。
Tôi đổ nước ấm vào chậu rồi rửa mặt.
せんめんぐ
đồ dùng vệ sinh cá nhân như bàn chải, kem đánh răng, dao cạo
旅行用の洗面具を小さな袋にまとめた。
Tôi gom đồ vệ sinh cá nhân khi đi du lịch vào một túi nhỏ.
せんめんじょ
khu rửa mặt; nơi có bồn rửa, thường gần nhà vệ sinh hoặc phòng tắm
朝、洗面所で顔を洗った。
Buổi sáng tôi rửa mặt ở khu bồn rửa.
できあがる
hoàn thành, làm xong; sản phẩm đạt trạng thái hoàn chỉnh
注文していたスーツが出来上がった。
Bộ vest tôi đặt đã may xong.
とかす
làm tan, làm chảy hoặc hòa tan một chất
チョコレートを湯せんで溶かした。
Tôi làm tan sô-cô-la bằng cách đun cách thủy.
dời sang một bên, tránh chỗ
通れるように荷物を端へどけた。
Tôi dời hành lý sang bên để có lối đi.
vuốt, xoa nhẹ bằng tay
子どもの頭を優しくなでた。
Tôi nhẹ nhàng xoa đầu đứa trẻ.
にる
nấu, hầm bằng nước hoặc nước dùng
野菜と肉を一緒に煮た。
Tôi hầm rau và thịt cùng nhau.
ぬう
khâu, may bằng kim chỉ
破れたシャツを自分で縫った。
Tôi tự khâu chiếc áo sơ mi bị rách.
ひっくりかえす
lật úp, lật ngược; đảo mặt trên xuống dưới
焼けたら魚を引っ繰り返してください。
Khi cá chín một mặt thì hãy lật lại.
khăn lau bếp, khăn lau bàn
食事のあと、ふきんでテーブルを拭いた。
Ăn xong tôi dùng khăn lau bàn.
へんしゅうしゃ
biên tập viên
編集者と記事の内容について話し合った。
Tôi trao đổi với biên tập viên về nội dung bài viết.
ほす
phơi cho khô
洗濯物をベランダに干した。
Tôi phơi quần áo ở ban công.
むす
hấp; làm chín bằng hơi nước
野菜を十分ほど蒸した。
Tôi hấp rau khoảng mười phút.
もよう
hoa văn, họa tiết; cũng có thể chỉ tình hình hoặc vẻ bên ngoài
カーテンは花の模様が入っている。
Rèm có họa tiết hoa.
わた
bông, cotton
このシャツは綿百パーセントです。
Chiếc áo này làm từ 100% cotton.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.